100 ATSAM4S16CA-AU Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 220.725,45 ₫
10+ 210.692,475 ₫
25+ 191.964,255 ₫ +1 mức giá SAM4S Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 64 ATSAMD21J18A-MU Microchip . 64QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.779,37 ₫
10+ 118.153,035 ₫
25+ 107.411,85 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAM4LS4BA-AU Microchip . TQFP, Green, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.623,34 ₫
10+ 186.731,37 ₫
25+ 169.655,64 ₫ +1 mức giá SAM4L Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 48 ATSAMD21G18A-AFT Microchip . 48TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.166,45 ₫
10+ 128.067,975 ₫
25+ 116.775,96 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 48 ATSAM4LC2AA-AU Microchip . TQFP, GREEN, IND TEMP, CRYPTO,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.868,89 ₫
10+ 168.829,395 ₫
25+ 153.681,57 ₫ +1 mức giá SAM4L Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 64 ATSAM4LS4BA-AUR Microchip . TQFP, Green, IND TEMP, MRL A, T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 196.200,4 ₫
10+ 187.282,2 ₫
25+ 170.206,47 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 64 ATSAM4LS8BA-AUR Microchip . TQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 323.730,66 ₫
10+ 309.015,63 ₫
25+ 281.749,545 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 20 ATSAMD10D13A-SSNT Microchip . 20 SOIC,105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D10 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 43.568,03 ₫
10+ 41.587,665 ₫
25+ 38.007,27 ₫ +1 mức giá SAM D10 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 48 ATSAMD20G18A-ANT Microchip . SAMD20G18A-ANT 48TQFP 105C, GREEN,1.6-3.
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.139,62 ₫
10+ 97.496,91 ₫
25+ 88.683,63 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 32 ATSAMD20E16A-ANT Microchip . 32TQFP 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.211,34 ₫
10+ 76.565,37 ₫
25+ 69.404,58 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 48 ATUC64L4U-D3HT Microchip . UC3L-64KB Flash 48TLLGA 85C green Tray
Cách đóng gói: Tray · Bộ nhớ chương trình: 64KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 209.184,25 ₫
10+ 199.675,875 ₫
25+ 180.947,655 ₫ +1 mức giá — Tray — — — — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TLLGA 48-TLLGA (5.5x5.5) 64 ATSAMD21J15B-MU Microchip . 64QFN,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.266,91 ₫
10+ 68.027,505 ₫
25+ 61.692,96 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAMD21J17A-MFT Microchip . 64QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.084,05 ₫
10+ 106.034,775 ₫
25+ 97.221,495 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAMD20J15A-CUT Microchip . 64UFBGA,85C TEMP, GREEN, 1.6-3,6V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.155,77 ₫
10+ 85.103,235 ₫
25+ 76.840,785 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-UFBGA 64-UFBGA (5x5) 64 ATSAMD20J16A-AU Microchip . 64TQFP IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.634,28 ₫
10+ 76.014,54 ₫
25+ 68.853,75 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 48 ATSAM4LS4AA-AUR Microchip . TQFP, GREEN, IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 184.370,67 ₫
10+ 175.990,185 ₫
25+ 160.291,53 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 48 ATSAMD20G14A-AN Microchip . 48TQFP 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.266,91 ₫
10+ 68.027,505 ₫
25+ 62.243,79 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 48 ATSAM4LS4AA-MUR Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 188.698,62 ₫
10+ 180.121,41 ₫
25+ 163.321,095 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 64 ATSAMD20J15A-MU Microchip . 64QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.614,57 ₫
10+ 74.086,635 ₫
25+ 67.476,675 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAM4LC4BA-AUR Microchip . TQFP, Green, IND TEMP,CRYPTO,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 212.358,08 ₫
10+ 202.705,44 ₫
25+ 184.528,05 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 64 ATSAMD20J16A-AN Microchip . 64TQFP 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.673,7 ₫
10+ 79.870,35 ₫
25+ 72.434,145 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 100 ATSAM4SA16CA-CFU Microchip . CBGA,GREEN,IND TEMP,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 263.139,36 ₫
10+ 251.178,48 ₫
25+ 228.594,45 ₫ +1 mức giá SAM4S Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-VFBGA 100-VFBGA (7x7) 100 ATSAM4S16CA-CFNR Microchip . VFBGA, GREEN, EXT TEMP, MRL A T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 255.926,11 ₫
10+ 244.293,105 ₫
25+ 222.259,905 ₫ +1 mức giá SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-VFBGA 100-VFBGA (7x7) 64 ATSAMD20J15A-MUT Microchip . 64QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.614,57 ₫
10+ 74.086,635 ₫
25+ 67.476,675 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAMD20J16A-CU Microchip . 64UFBGA,85C TEMP, GREEN, 1.6-3,6V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.962,23 ₫
10+ 80.145,765 ₫
25+ 73.260,39 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-UFBGA 64-UFBGA (5x5)