10 ATTINY13V-10MMUR Microchip . 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 50.435 ₫
10+ 48.142,5 ₫
25+ 44.291,1 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 10-VDFN Exposed Pad 10-VDFN (3x3) 100 ATSAM3S1CB-AU Microchip . LQFP, Green, IND TEMP, MRL B
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.061,4 ₫
10+ 117.467,7 ₫
25+ 106.463,7 ₫ +1 mức giá SAM3S Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 20 ATTINY20-MMHR Microchip . 12MHz, 3x3 QFN, Ind.Grade, NiPdAu, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 25.938 ₫
10+ 24.759 ₫
25+ 22.558,2 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 12MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-VQFN (3x3) 44 ATXMEGA128A4U-MH Microchip . 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 161.680,2 ₫
10+ 154.331,1 ₫
25+ 141.676,5 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) 100 ATSAM4E16CA-CUR Microchip . LFBGA,GREEN,IND TEMP, MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 310.103,2 ₫
10+ 296.007,6 ₫
25+ 269.322,9 ₫ +1 mức giá SAM4E Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 100 ATSAM4LS8CA-CFU Microchip . BGA,GREEN,IND TEMP,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 272.925,4 ₫
10+ 260.519,7 ₫
25+ 237.136,2 ₫ +1 mức giá SAM4L Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-VFBGA 100-VFBGA (7x7) 10 ATTINY13-20MMUR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 50.435 ₫
10+ 48.142,5 ₫
25+ 44.291,1 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 10-VDFN Exposed Pad 10-VDFN (3x3) 20 ATTINY2313A-MU Microchip . 20MHz, QFN/MLF, IND TEMP, Green, 1.8-5.5
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 25.649,8 ₫
10+ 24.483,9 ₫
25+ 22.008 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 48 ATSAMC21G16A-MUT Microchip . 48QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.800,4 ₫
10+ 88.582,2 ₫
25+ 80.329,2 ₫ +1 mức giá SAM C21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 20 ATTINY84V-10MUR Microchip . 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 76.661,2 ₫
10+ 73.176,6 ₫
25+ 67.124,4 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 100 ATSAM4E16CA-ANR Microchip . LQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 301.745,4 ₫
10+ 288.029,7 ₫
25+ 261.345 ₫ +1 mức giá SAM4E Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 100 ATSAME70N21A-CN Microchip . CM7,2048kB Flash,384kB SRAM,BGA100
Dòng sản phẩm: SAM E70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 511.843,2 ₫
10+ 488.577,6 ₫
25+ 444.011,4 ₫ +1 mức giá SAM E70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 2048KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 20 ATTINY461V-10SUR Microchip . 10MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 75.508,4 ₫
10+ 72.076,2 ₫
25+ 66.024 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 20 ATTINY2313A-MMHR Microchip . 20MHz, 3x3 QFN, Ind Grade, NiPdAu, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 31.125,6 ₫
10+ 29.710,8 ₫
25+ 27.785,1 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-VQFN (3x3) 64 ATSAMD21J18A-MFT Microchip . 64QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 138.912,4 ₫
10+ 132.598,2 ₫
25+ 120.493,8 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 44 ATXMEGA128D4-AU Microchip . 44TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 178.107,6 ₫
10+ 170.011,8 ₫
25+ 155.981,7 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 32 ATSAMD21E18A-MU Microchip . 32QFN IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, 48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.533,4 ₫
10+ 106.463,7 ₫
25+ 97.110,3 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATSAMD20J18A-MN Microchip . 64QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.887,4 ₫
10+ 98.210,7 ₫
25+ 89.132,4 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 32 ATSAMD21E16L-AF Microchip . 32TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.578 ₫
10+ 79.779 ₫
25+ 72.626,4 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 32 ATSAMD21E16L-MNT Microchip . 32QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz,T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.407,8 ₫
10+ 76.752,9 ₫
25+ 69.875,4 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 20 ATTINY44V-10MUR Microchip . 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 67.150,6 ₫
10+ 64.098,3 ₫
25+ 58.596,3 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 20 ATTINY861A-PU Microchip . 20MHz, PDIP, IND TEMP, Green, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 58.216,4 ₫
10+ 55.570,2 ₫
25+ 50.893,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP 64 ATXMEGA256A3B-MH Microchip . 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 363.996,6 ₫
10+ 347.451,3 ₫
25+ 318.565,8 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 32 ATSAMC21E17A-ANT Microchip . 32TQFP,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.512,2 ₫
10+ 88.307,1 ₫
25+ 80.054,1 ₫ +1 mức giá SAM C21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 20 ATTINY261A-PU Microchip . 20MHz, PDIP, IND TEMP, Green, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 53.893,4 ₫
10+ 51.443,7 ₫
25+ 46.491,9 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP