 | ATTINY13A-SFR Microchip. 20MHz,SOIC,High Grade (+125C),Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 32.566,6 ₫
- 10+
- 31.086,3 ₫
- 25+
- 28.885,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 1KB (512 x 16) | FLASH | 64 x 8 | 64 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIC |
 | ATTINY20-CCU Microchip. 12MHz, 3x3 UFBGA, Ind. Grade, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.212,6 ₫
- 10+
- 39.339,3 ₫
- 25+
- 36.313,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 12MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 12 | 2KB (1K x 16) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 15-UFBGA | 15-UFBGA (3x3) |
 | ATSAMC21E15A-ANT Microchip. 32TQFP,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM C21, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 89.053,8 ₫
- 10+
- 85.005,9 ₫
- 25+
- 76.752,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM C21, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | CANbus, I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT | 26 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | 1x16b, A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATTINY461A-MUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.160,4 ₫
- 10+
- 33.562,2 ₫
- 25+
- 30.261 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | 16 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATXMEGA32C3-AN Microchip. TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® C3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 142.947,2 ₫
- 10+
- 136.449,6 ₫
- 25+
- 125.170,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® C3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA88P-20MUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 102.311 ₫
- 10+
- 97.660,5 ₫
- 25+
- 89.682,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATSAMD20J18A-MNT Microchip. 64QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D20J · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.193 ₫
- 10+
- 100.411,5 ₫
- 25+
- 91.608,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D20J | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 52 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 20x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATXMEGA32D4-AUR Microchip. 44TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® D4 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.651,4 ₫
- 10+
- 103.712,7 ₫
- 25+
- 94.909,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® D4 | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 34 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATSAMD11D14A-MUT Microchip. 24 QFN,INDUSTRIAL, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D11D · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.164,2 ₫
- 10+
- 49.793,1 ₫
- 25+
- 44.841,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D11D | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT | 22 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 1.62V ~ 3.63V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 24-VFQFN Exposed Pad | 24-QFN (4x4) |
 | ATSAMD20E15A-MU Microchip. 32QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D20E · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.963 ₫
- 10+
- 59.146,5 ₫
- 25+
- 53.369,4 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D20E | Tray | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 26 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATTINY13A-MMFR Microchip. 20MHz,3x3 VQFN, Grade +125C,Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.837,4 ₫
- 10+
- 29.435,7 ₫
- 25+
- 26.684,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 1KB (512 x 16) | FLASH | 64 x 8 | 64 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 10-VFDFN Exposed Pad | 10-MLP (3x3) |
 | ATTINY4313-MU Microchip. 20MHz, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8-5.5 Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.177,8 ₫
- 10+
- 35.487,9 ₫
- 25+
- 33.012 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 18 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-WFQFN Exposed Pad | 20-QFN-EP (4x4) |
 | ATTINY85V-10MU Microchip. 1.8V, 10MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.199 ₫
- 10+
- 53.644,5 ₫
- 25+
- 49.242,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny, Functional Safety (FuSa) | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-WFQFN Exposed Pad | 20-QFN-EP (4x4) |
 | ATTINY25V-10MF Microchip. 10MHz, 4x4 QFN, High Grade +125C, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.469,8 ₫
- 10+
- 51.993,9 ₫
- 25+
- 47.867,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny, Functional Safety (FuSa) | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 2KB (1K x 16) | FLASH | 128 x 8 | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-WFQFN Exposed Pad | 20-QFN-EP (4x4) |
 | ATTINY88-MUR Microchip. 12MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.330,6 ₫
- 10+
- 36.588,3 ₫
- 25+
- 33.562,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 12MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 28 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 64 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATXMEGA32A4U-MHR Microchip. 44QFN, 85C, GREEN,1.6-3.6V, Tape&Reel Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A4U · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.651,4 ₫
- 10+
- 103.712,7 ₫
- 25+
- 94.909,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A4U | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATXMEGA16D4-AU Microchip. 44TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® D4 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 106.345,8 ₫
- 10+
- 101.511,9 ₫
- 25+
- 93.258,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® D4 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 34 | 16KB (8K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATMEGA644PV-10MQ Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, EXT.Temp, Green, 1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 207.215,8 ₫
- 10+
- 197.796,9 ₫
- 25+
- 181.566 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATTINY10-MAHR Microchip. 12MHz, 8UDFN, NiPdAu, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 21.326,8 ₫
- 10+
- 20.357,4 ₫
- 25+
- 18.706,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 12MHz | — | POR, PWM, WDT | 4 | 1KB (512 x 16) | FLASH | — | 32 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-UFDFN Exposed Pad | 8-UDFN, USON |
 | ATMEGA8A-MNR Microchip. 16 MHz, 105C, Green, MLF, tape and reel Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.678,6 ₫
- 10+
- 75.102,3 ₫
- 25+
- 69.050,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATSAMD21G16L-MNT Microchip. 48QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D21G, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 84.442,6 ₫
- 10+
- 80.604,3 ₫
- 25+
- 73.726,8 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D21G, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 38 | 64KB (64K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 14x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATTINY20-SSUR Microchip. 12MHz, JEDEC SOIC, Ind.Grade, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 22.191,4 ₫
- 10+
- 21.182,7 ₫
- 25+
- 19.532,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 12MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 12 | 2KB (1K x 16) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | ATTINY24A-SSU Microchip. 20MHz, SOIC, IND TEMP, Green, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 25.938 ₫
- 10+
- 24.759 ₫
- 25+
- 22.558,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | 12 | 2KB (1K x 16) | FLASH | 128 x 8 | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | ATSAM3U2EA-CU Microchip. LFBGA, GREEN , IND TEMP, MRLA Dòng sản phẩm: SAM3U · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 228.830,8 ₫
- 10+
- 218.429,4 ₫
- 25+
- 198.622,2 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3U | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 96MHz | EBI/EMI, I2C, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 96 | 128KB (128K x 8) | FLASH | — | 36K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | 8x12b, A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LFBGA | 144-BGA (13x13) |
 | ATSAM4S4CA-CFU Microchip. 100BGA, GREEN, IND TEMP, MRL A,256K FLASH,64K SRAM Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.183,2 ₫
- 10+
- 130.947,6 ₫
- 25+
- 118.843,2 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 120MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 79 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |