 | ATSAM4LC2CA-CFU Microchip. BGA, Green, IND TEMP,CRYPTO,MRL A Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 203.757,4 ₫
- 10+
- 194.495,7 ₫
- 25+
- 177.164,4 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4L | Tray | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, LCD, POR, PWM, WDT | 75 | 128KB (128K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 1.68V ~ 3.6V | A/D 15x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |
 | ATTINY13V-10MU Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.553 ₫
- 10+
- 45.391,5 ₫
- 25+
- 41.540,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 1KB (512 x 16) | FLASH | 64 x 8 | 64 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-WFQFN Exposed Pad | 20-QFN-EP (4x4) |
 | ATMEGA644PV-10MU Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 203.181 ₫
- 10+
- 193.945,5 ₫
- 25+
- 177.714,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATSAMD20E15A-MUT Microchip. 32QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D20E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.827,6 ₫
- 10+
- 59.971,8 ₫
- 25+
- 54.469,8 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D20E | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 26 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATTINY87-MU Microchip. 16MHz, 32 pad 5x5 QFN, Ind.Grade, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.622,6 ₫
- 10+
- 53.094,3 ₫
- 25+
- 48.967,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | 16 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATMEGA88PV-10MUR Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 102.311 ₫
- 10+
- 97.660,5 ₫
- 25+
- 89.682,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATSAMD20E14A-ANT Microchip. 32TQFP 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D20E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 80.119,6 ₫
- 10+
- 76.477,8 ₫
- 25+
- 69.325,2 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D20E | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 26 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATSAMD20E14A-MU Microchip. 32QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D20E · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.963 ₫
- 10+
- 59.146,5 ₫
- 25+
- 53.369,4 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D20E | Tray | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 26 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATMEGA6450P-AU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 176.954,8 ₫
- 10+
- 168.911,4 ₫
- 25+
- 154.881,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 69 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA64A-ANR Microchip. 16MHz, TQFP, 105C, Green, Tape and Reel Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 174.937,4 ₫
- 10+
- 166.985,7 ₫
- 25+
- 152.680,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 53 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA649P-AU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 221.049,4 ₫
- 10+
- 211.001,7 ₫
- 25+
- 193.395,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATSAMC21E18A-AUT Microchip. 32TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM C21, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 122.196,8 ₫
- 10+
- 116.642,4 ₫
- 25+
- 105.913,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM C21, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | CANbus, I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT | 26 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | 1x16b, A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATXMEGA32A4-MHR Microchip. 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A4 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 151.593,2 ₫
- 10+
- 144.702,6 ₫
- 25+
- 132.873,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A4 | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATMEGA8535-16MUR Microchip. 16MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.769,4 ₫
- 10+
- 100.961,7 ₫
- 25+
- 92.983,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATMEGA8L-8PU Microchip. 8MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.258,8 ₫
- 10+
- 91.883,4 ₫
- 25+
- 84.180,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 6x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-PDIP |
 | ATSAMD21E15B-MUT Microchip. 32QFN,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM D21E, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.150,6 ₫
- 10+
- 64.098,3 ₫
- 25+
- 58.046,1 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D21E, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 26 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATXMEGA192A3-AU Microchip. 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 289.352,8 ₫
- 10+
- 276.200,4 ₫
- 25+
- 253.092 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 192KB (96K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 16K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA645A-AUR Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 189.635,6 ₫
- 10+
- 181.015,8 ₫
- 25+
- 165.885,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA8535-16AUR Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.769,4 ₫
- 10+
- 100.961,7 ₫
- 25+
- 92.983,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATSAM3N0AA-MU Microchip. QFN,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.005,4 ₫
- 10+
- 95.459,7 ₫
- 25+
- 86.381,4 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATTINY861A-MU Microchip. 20MHz, QFN/MLF, IND TEMP, Green,1.8-5.5V Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.841,2 ₫
- 10+
- 45.666,6 ₫
- 25+
- 42.365,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | 16 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATSAM4LC8CA-AU Microchip. TQFP,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 298.863,4 ₫
- 10+
- 285.278,7 ₫
- 25+
- 259.419,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4L | Tray | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, LCD, POR, PWM, WDT | 75 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.68V ~ 3.6V | A/D 15x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATTINY167-SU Microchip. 16MHz, 20 LEAD SOIC, Ind.Grade, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.775,4 ₫
- 10+
- 54.194,7 ₫
- 25+
- 49.518 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT | 16 | 16KB (8K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | ATXMEGA256C3-MH Microchip. 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® C3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 212.691,6 ₫
- 10+
- 203.023,8 ₫
- 25+
- 186.517,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® C3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 256KB (128K x 16) | FLASH | 4K x 8 | 16K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATTINY841-MU Microchip. 16MHz, 4x4mm, 20 WQFN, Ind Grade, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.653,6 ₫
- 10+
- 40.714,8 ₫
- 25+
- 36.588,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | PWM | 12 | 8KB (8K x 8) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 1.7V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-WFQFN Exposed Pad | 20-QFN-EP (4x4) |