 | ATXMEGA64A1-AU Microchip. 100TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A1 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 239.206 ₫
- 10+
- 228.333 ₫
- 25+
- 209.626,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A1 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 78 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 4x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA644V-10MUR Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 202.316,4 ₫
- 10+
- 193.120,2 ₫
- 25+
- 176.889,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATSAM3N1CB-AU Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, MRL B Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 114.127,2 ₫
- 10+
- 108.939,6 ₫
- 25+
- 98.760,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 79 | 64KB (64K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 16x10b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | ATMEGA6490-16AU Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 316.443,6 ₫
- 10+
- 302.059,8 ₫
- 25+
- 277.025,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 68 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA88PA-MU Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.858,6 ₫
- 10+
- 47.592,3 ₫
- 25+
- 43.740,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATMEGA644PA-PU Microchip. 20 MHz, PDIP, Ind. Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 197.705,2 ₫
- 10+
- 188.718,6 ₫
- 25+
- 172.487,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | ATMEGA64A-MN Microchip. 16MHz, QFN/MLF, 105C, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 169.749,8 ₫
- 10+
- 162.033,9 ₫
- 25+
- 148.278,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 53 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATMEGA88A-MU Microchip. 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.858,6 ₫
- 10+
- 47.592,3 ₫
- 25+
- 43.740,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATTINY13A-MMU Microchip. WQFN/MLF, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.108,2 ₫
- 10+
- 27.785,1 ₫
- 25+
- 25.034,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 6 | 1KB (512 x 16) | FLASH | 64 x 8 | 64 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 10-VFDFN Exposed Pad | 10-MLP (3x3) |
 | ATXMEGA64C3-AU Microchip. 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® C3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.631,8 ₫
- 10+
- 164.784,9 ₫
- 25+
- 151.305 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® C3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATSAMC20J18A-MUT Microchip. 64QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 126.231,6 ₫
- 10+
- 120.493,8 ₫
- 25+
- 109.764,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM C20 | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT | 52 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATSAM3U4CA-CU Microchip. TFBGA,GREEN,IND TEMP,MRL A Dòng sản phẩm: SAM3U · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 236.612,2 ₫
- 10+
- 225.857,1 ₫
- 25+
- 205.774,8 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3U | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 96MHz | EBI/EMI, I2C, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 57 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 52K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | 4x12b, A/D 4x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | ATSAMD20E14A-AN Microchip. 32TQFP 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D20E · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 73.779,2 ₫
- 10+
- 70.425,6 ₫
- 25+
- 64.098,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D20E | Tray | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 26 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATXMEGA64A4U-CU Microchip. 49VFBGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A4U · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 165.715 ₫
- 10+
- 158.182,5 ₫
- 25+
- 144.702,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A4U | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 49-VFBGA | 49-VFBGA (5x5) |
 | ATXMEGA64D4-MHR Microchip. 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® D4 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 136.318,6 ₫
- 10+
- 130.122,3 ₫
- 25+
- 119.393,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® D4 | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 34 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATMEGA48PV-10MUR Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.966,8 ₫
- 10+
- 75.377,4 ₫
- 25+
- 69.875,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATMEGA644V-10MU Microchip. 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 197.705,2 ₫
- 10+
- 188.718,6 ₫
- 25+
- 173.313 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 10MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATSAMC21J18A-MNT Microchip. 64QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM C21, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.488,8 ₫
- 10+
- 133.148,4 ₫
- 25+
- 120.768,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM C21, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | CANbus, I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT | 52 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | 3x16b, A/D 20x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATSAMD20E14A-AU Microchip. 32TQFP IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM D20E · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.609 ₫
- 10+
- 67.399,5 ₫
- 25+
- 61.347,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D20E | Tray | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 26 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATMEGA8515-16MU Microchip. 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.241,4 ₫
- 10+
- 89.957,7 ₫
- 25+
- 82.805,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | EBI/EMI, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 35 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 4.5V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | ATMEGA88PA-MMN Microchip. 20 MHz, QFN, 105C, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.133,2 ₫
- 10+
- 62.172,6 ₫
- 25+
- 56.945,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VFQFN Exposed Pad | 28-VQFN (4x4) |
 | ATSAM4LC4AA-MU Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO MRL A Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 203.181 ₫
- 10+
- 193.945,5 ₫
- 25+
- 176.889,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4L | Tray | Active | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, LCD, POR, PWM, WDT | 27 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 1.68V ~ 3.6V | A/D 3x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATSAMD21G16B-MFT Microchip. 48QFN,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM D21G, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.477,4 ₫
- 10+
- 84.455,7 ₫
- 25+
- 76.477,8 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D21G, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 38 | 64KB (64K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 14x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | AEC-Q100 | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA640-16AUR Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 302.033,6 ₫
- 10+
- 288.304,8 ₫
- 25+
- 264.096 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | EBI/EMI, I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 86 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 4K x 8 | 8K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 16x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA644A-MU Microchip. 20 MHz, QFN/MLF, Ind. Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 159.374,6 ₫
- 10+
- 152.130,3 ₫
- 25+
- 139.200,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |