PIC16LF1507T-I/ML Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 40.682,73 ₫
10+ 38.833,515 ₫
25+ 35.528,535 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16LF1527-E/MR Microchip . 64-pin, 28KB Flash, 1536B RAM, 10-bit ADC, 10xCCP, 2xSPI, 2xMI2C, 2xEUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.752,54 ₫
10+ 87.581,97 ₫
25+ 79.870,35 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — — 28KB FLASH — 1536 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) 28 ATMEGA328P-PU Microchip . 20 MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 83.385,17 ₫
10+ 79.594,935 ₫
25+ 72.984,975 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 100 ATSAM3S4CA-AU Microchip . LQFP,GREEN, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.951,29 ₫
10+ 190.862,595 ₫
25+ 172.960,62 ₫ +1 mức giá SAM3S Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) PIC16F1826-E/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 54.532,17 ₫
10+ 52.053,435 ₫
25+ 47.922,21 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F1829T-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.322,48 ₫
10+ 59.489,64 ₫
25+ 54.532,17 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16F689-E/ML Microchip . 7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.037,51 ₫
10+ 73.535,805 ₫
25+ 67.476,675 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7.1KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F737-E/SO Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.822,35 ₫
10+ 136.330,425 ₫
25+ 134.127,105 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F874-04I/L Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 304.399,15 ₫
10+ 290.562,825 ₫
25+ 271.559,19 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16F876-04I/SO Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 209.472,78 ₫
10+ 199.951,29 ₫
25+ 196.646,31 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16HV610-E/ML Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 30.295,65 ₫
10+ 28.918,575 ₫
26+ 26.492,3 ₫ +1 mức giá PIC® 16HV Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16HV616-I/ST Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 44.433,62 ₫
10+ 42.413,91 ₫
25+ 38.833,515 ₫ +1 mức giá PIC® 16HV Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 12 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16HV616T-I/ML Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 33.180,95 ₫
10+ 31.672,725 ₫
26+ 28.853 ₫ +1 mức giá PIC® 16HV Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16C773T-I/SS Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 203.125,12 ₫
10+ 193.892,16 ₫
25+ 188.659,275 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 7KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F1938-I/ML Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.460,45 ₫
10+ 72.984,975 ₫
25+ 66.925,845 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F59T-I/PT Microchip . 3 KB Flash, 128 RAM, 32 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.990,97 ₫
10+ 41.036,835 ₫
25+ 40.210,59 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 32 3KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F627T-20I/SS Microchip . 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.447,86 ₫
10+ 99.700,23 ₫
25+ 97.496,91 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 16 1.75KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F687-E/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.575,15 ₫
10+ 70.230,825 ₫
25+ 64.447,11 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F724-I/MV Microchip . 7KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.109,23 ₫
10+ 52.604,265 ₫
26+ 48.263,2 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz I2C, SPI, UART/USART PWM — 7KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC16F874-20/L Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 296.031,78 ₫
10+ 282.575,79 ₫
25+ 264.122,985 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16LF1847-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 56.263,35 ₫
10+ 53.705,925 ₫
25+ 49.574,7 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F1938-I/MV Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.460,45 ₫
10+ 72.984,975 ₫
25+ 66.925,845 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) PIC16F74T-I/PT Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 193.603,63 ₫
10+ 184.803,465 ₫
25+ 179.845,995 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F873A-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 161.288,27 ₫
10+ 153.956,985 ₫
25+ 149.825,76 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F916-E/SP Microchip . 14 KB Flash, 352 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.435,27 ₫
10+ 126.415,485 ₫
25+ 115.674,3 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP