 | PIC32MX130F064BT-V/SS Microchip. 32 Bit MCU, 64KB Flash, 16KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 104.357 ₫
- 10+
- 99.614 ₫
- 25+
- 91.266 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC32MX120F032D-V/PT Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 104.940 ₫
- 10+
- 100.170 ₫
- 25+
- 92.379 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F13K22-E/P Microchip. 8KB Flash, 256bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, 1.8-5.5V operation Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.369 ₫
- 10+
- 79.580 ₫
- 25+
- 72.623 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 8KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC18LF47J13T-I/PT Microchip. 44-pin, GP , 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.936 ₫
- 10+
- 106.848 ₫
- 26+
- 98.050 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF46K22-E/PT Microchip. 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 124.179 ₫
- 10+
- 118.535 ₫
- 25+
- 108.796 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24EP128GP204-I/PT Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.518 ₫
- 25+
- 99.892 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | SST89E58RD2A-40-I-TQJE-T Microchip. 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 79.580 ₫
- 10+
- 75.962 ₫
- 26+
- 67.310 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tape & Reel (TR) | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4.5V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF8527-I/PT Microchip. 48 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 293.541 ₫
- 10+
- 280.198 ₫
- 25+
- 256.825 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 70 | 48KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | dsPIC30F4011T-30I/ML Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 168.196 ₫
- 10+
- 160.550 ₫
- 26+
- 145.750 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18LF6722-I/PT Microchip. 128 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 348.051 ₫
- 10+
- 332.231 ₫
- 25+
- 324.718 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 70 | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC30F4011T-30I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 235.241 ₫
- 10+
- 224.548 ₫
- 25+
- 204.236 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX120F032D-I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 102.317 ₫
- 10+
- 97.666 ₫
- 25+
- 89.597 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24HJ64GP504-I/PT Microchip. 16-bit MCU, 64KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 194.722 ₫
- 10+
- 185.871 ₫
- 25+
- 170.289 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ64GP510A-E/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 242.820 ₫
- 10+
- 231.782 ₫
- 25+
- 212.305 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | dsPIC30F4012-20E/SP Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 348.051 ₫
- 10+
- 332.231 ₫
- 25+
- 304.962 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC24HJ32GP302-E/MM Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 32 KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 171.402 ₫
- 10+
- 163.611 ₫
- 25+
- 149.977 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tube | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC24HJ64GP502T-I/MM Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64 KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 189.184 ₫
- 10+
- 180.584 ₫
- 25+
- 165.559 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC18F13K22-I/ML Microchip. 8KB Flash, 256bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, 1.8-5.5V operation Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.798 ₫
- 10+
- 58.989 ₫
- 25+
- 54.259 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 8KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | SST89E58RD2A-40-C-NJE Microchip. 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.211 ₫
- 10+
- 65.110 ₫
- 26+
- 57.770 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tube | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4.5V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | dsPIC30F5015-20E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 66 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 324.440 ₫
- 10+
- 309.692 ₫
- 25+
- 281.589 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 66KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC10F220-E/MC Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O, 8bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 23.903 ₫
- 10+
- 22.817 ₫
- 25+
- 21.147 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | A/D 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | PIC24HJ64GP202-E/MM Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64 KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 192.099 ₫
- 10+
- 183.367 ₫
- 25+
- 168.341 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tube | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC18F1230-E/P Microchip. 4KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.697 ₫
- 10+
- 88.484 ₫
- 26+
- 81.355 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 4KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | dsPIC30F4011T-20I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 235.241 ₫
- 10+
- 224.548 ₫
- 25+
- 204.236 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT32UC3B164-AUR Microchip. 64KB Flash 48TQFP 85C green Reel Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 190.933 ₫
- 10+
- 182.254 ₫
- 25+
- 165.559 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-TQFP | 48-TQFP (7x7) |