PIC16LF1782-E/ML Microchip . 3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.497,5 ₫
10+ 71.111,25 ₫
25+ 64.771,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 3.5KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F66J16T-I/PT Microchip . 96KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 51 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.837,5 ₫
10+ 101.981,25 ₫
25+ 93.436,875 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 10 MIPs — — 51 96KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 100 ATSAM3S2CA-AUR Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.031,25 ₫
10+ 158.484,375 ₫
25+ 143.876,25 ₫ +1 mức giá SAM3S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) ATSAML22J16A-AUT Microchip . 64TQFP 85C, GREEN,1.6-3.6V,32MHz
Dòng sản phẩm: SAM L22 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 123.873,75 ₫
10+ 118.243,125 ₫
25+ 107.493,75 ₫ +1 mức giá SAM L22 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 32MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16F648A-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.378,75 ₫
10+ 86.270,625 ₫
25+ 82.963,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F876A-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 169.785 ₫
10+ 162.067,5 ₫
25+ 157.657,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C926-I/L Microchip . 14 KB OTP, 336 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 202.413,75 ₫
10+ 193.213,125 ₫
25+ 185.771,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 52 14KB OTP — 336 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 68-PLCC 68-PLCC PIC16F1459T-I/ML Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 64.391,25 ₫
10+ 61.464,375 ₫
25+ 55.951,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F1516-E/MV Microchip . 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 58.616,25 ₫
10+ 55.951,875 ₫
25+ 51.266,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) PIC16F1516-I/SS Microchip . 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.376,25 ₫
10+ 47.131,875 ₫
25+ 42.997,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F1519T-I/PT Microchip . 40-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.342,5 ₫
10+ 70.008,75 ₫
25+ 63.945 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 1024 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F1783-E/SO Microchip . 7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.363,75 ₫
10+ 71.938,125 ₫
25+ 66.150 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 7KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F723T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc.
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.841,25 ₫
10+ 50.439,375 ₫
26+ 46.200 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F874T-04/PQ Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 192.885 ₫
10+ 184.117,5 ₫
26+ 181.125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) PIC16F87T-E/SO Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.570 ₫
10+ 103.635 ₫
26+ 100.800 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LF1824T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.087,5 ₫
10+ 46.856,25 ₫
25+ 42.446,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) 48 AT32UC3L0256-ZAUR Microchip . UC3L-256KB Flash 48QFN 85C green T&R
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 284.130 ₫
10+ 271.215 ₫
25+ 246.960 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tape & Reel (TR) AVR 32-Bit — — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) PIC16C72A-04/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.895 ₫
10+ 120.172,5 ₫
25+ 116.865 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C771/SS Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 99.618,75 ₫
10+ 95.090,625 ₫
25+ 92.058,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB OTP — 256 x 8 — — — — — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16CE624-04E/P Microchip . 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.807,5 ₫
10+ 73.316,25 ₫
26+ 71.400 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F1823T-I/SL Microchip . 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.446,25 ₫
10+ 40.516,875 ₫
25+ 36.933,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC PIC16F724T-I/PT Microchip . 7KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.497,5 ₫
10+ 71.111,25 ₫
25+ 64.771,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz I2C, SPI, UART/USART PWM — 7KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF1516T-I/SO Microchip . 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.552,5 ₫
10+ 50.163,75 ₫
25+ 45.478,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF1518T-I/SO Microchip . 28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.151,25 ₫
10+ 52.644,375 ₫
25+ 48.234,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 1024 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF1518T-I/SS Microchip . 28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.996,25 ₫
10+ 51.541,875 ₫
25+ 47.407,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 1024 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP