 | PIC16HV616T-I/ST Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.783,75 ₫
- 10+
- 32.248,125 ₫
- 26+
- 29.400 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16HV | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16LC711-04I/SS Microchip. 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 116.366,25 ₫
- 10+
- 111.076,875 ₫
- 25+
- 107.218,125 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 68 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LF1783-I/SO Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.433,75 ₫
- 10+
- 65.323,125 ₫
- 25+
- 59.810,625 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 7KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F1782-I/SP Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 72.187,5 ₫
- 10+
- 68.906,25 ₫
- 25+
- 63.393,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 3.5KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16F527-E/SS Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators, 2x Op Amps Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 21.367,5 ₫
- 10+
- 20.396,25 ₫
- 26+
- 18.637,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 1.5KB | FLASH | — | — | — | A/D 8b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LC926-I/L Microchip. 14 KB OTP, 336 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 212.231,25 ₫
- 10+
- 202.584,375 ₫
- 25+
- 194.866,875 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 14KB | OTP | — | 336 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 68-PLCC | 68-PLCC |
 | PIC16LF1828-E/SO Microchip. 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.926,25 ₫
- 10+
- 58.156,875 ₫
- 25+
- 53.746,875 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16LF1904-I/P Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 14x10b ADC, EUSART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 71.898,75 ₫
- 10+
- 68.630,625 ₫
- 25+
- 63.118,125 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | UART/USART | LCD | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16C74BT-20/L Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 319.646,25 ₫
- 10+
- 305.116,875 ₫
- 25+
- 285.271,875 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 33 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC16F1847-I/P Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.257,5 ₫
- 10+
- 62.291,25 ₫
- 25+
- 56.778,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16F627T-20I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.075 ₫
- 10+
- 71.662,5 ₫
- 26+
- 69.825 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 16 | 1.75KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F690-I/ML Microchip. 7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.497,5 ₫
- 10+
- 71.111,25 ₫
- 25+
- 64.771,875 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 7.1KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC16F707-I/P Microchip. 14KB Flash Program, mTouch, 32ch CSM, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.463,75 ₫
- 10+
- 93.988,125 ₫
- 25+
- 86.270,625 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Cap Sense, PWM | — | 14KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F73-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 133.113,75 ₫
- 10+
- 127.063,125 ₫
- 25+
- 123.480 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 7KB | FLASH | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F873A-E/ML Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 141.487,5 ₫
- 10+
- 135.056,25 ₫
- 26+
- 131.512,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 7KB | FLASH | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16LF1513-E/SO Microchip. 28-pin, 7KB Flash, 256B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.847,5 ₫
- 10+
- 38.036,25 ₫
- 26+
- 34.650 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | ATUC256L4U-AUR Microchip. UC3L-256KB Flash 48QFP 85C green T&R Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 256KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 292.792,5 ₫
- 10+
- 279.483,75 ₫
- 25+
- 254.401,875 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-TQFP | 48-TQFP (7x7) |
 | PIC16C77-20/L Microchip. 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 314.448,75 ₫
- 10+
- 300.155,625 ₫
- 25+
- 288.579,375 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 33 | 14KB | OTP | — | 368 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC16F1517-I/MV Microchip. 40-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.567,5 ₫
- 10+
- 64.496,25 ₫
- 25+
- 59.259,375 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 512 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC16F1826-E/MV Microchip. 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.792,5 ₫
- 10+
- 58.983,75 ₫
- 25+
- 54.022,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-UFQFN Exposed Pad | 28-UQFN (4x4) |
 | PIC16F505-E/ST Microchip. 1.5 KB Flash, 72 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.495 ₫
- 10+
- 31.972,5 ₫
- 25+
- 29.216,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 1.5KB | FLASH | — | 72 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16F526-I/ST Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 32.340 ₫
- 10+
- 30.870 ₫
- 25+
- 28.665 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 1.5KB | FLASH | — | — | — | A/D 8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16F687-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.750 ₫
- 10+
- 55.125 ₫
- 25+
- 50.715 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F722-E/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.285 ₫
- 10+
- 51.817,5 ₫
- 25+
- 47.683,125 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F767-I/SS Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 169.496,25 ₫
- 10+
- 161.791,875 ₫
- 25+
- 158.760 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |