PIC16LF1527T-I/PT Microchip . 64-pin, 28KB Flash, 1536B RAM, 10-bit ADC, 10xCCP, 2xSPI, 2xMI2C, 2xEUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.658,75 ₫
10+ 59.810,625 ₫
26+ 54.862,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 28KB FLASH — 1536 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16C710-20/P Microchip . 0.875 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.597,5 ₫
10+ 93.161,25 ₫
25+ 90.405 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 0.875KB OTP — 36 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16C74A-20I/L Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 385.481,25 ₫
10+ 367.959,375 ₫
25+ 361.895,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16CE625-04I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 119.253,75 ₫
10+ 113.833,125 ₫
25+ 111.076,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F1503T-I/ST Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 32.051,25 ₫
10+ 30.594,375 ₫
25+ 28.389,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16F527-I/P Microchip . 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators, 2x Op Amps
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 39.847,5 ₫
10+ 38.036,25 ₫
25+ 34.728,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — — 1.5KB FLASH — — — A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC16C66-20/SP Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 224.647,5 ₫
10+ 214.436,25 ₫
25+ 209.199,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 14KB OTP — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F685-E/P Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.160 ₫
10+ 79.380 ₫
25+ 72.765 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC16F785T-I/SS Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 64.102,5 ₫
10+ 61.188,75 ₫
25+ 56.503,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F874-20/PQ Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 261.318,75 ₫
10+ 249.440,625 ₫
25+ 245.030,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) PIC16F876A-E/SS Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 189.708,75 ₫
10+ 181.085,625 ₫
25+ 176.951,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LC62B-04I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.916,25 ₫
10+ 122.101,875 ₫
25+ 119.621,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF1947-I/PT Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 94.132,5 ₫
10+ 89.853,75 ₫
25+ 82.411,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 100 ATMEGA2560V-8AUR Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 346.237,5 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16C711-20I/P Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.302,5 ₫
10+ 105.288,75 ₫
25+ 101.705,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F1827-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 384 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.707,5 ₫
10+ 51.266,25 ₫
25+ 47.131,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 384 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F630T-E/ST Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 40.713,75 ₫
10+ 38.863,125 ₫
26+ 38.062,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 12 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16F726T-I/SS Microchip . 14KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 65.835 ₫
10+ 62.842,5 ₫
25+ 57.605,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16HV610T-I/ML Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 29.163,75 ₫
10+ 27.838,125 ₫
26+ 25.725 ₫ +1 mức giá PIC® 16HV Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16LF1903T-I/SS Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 45.911,25 ₫
10+ 43.824,375 ₫
25+ 40.241,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF1230-I/P Microchip . 4KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 126.761,25 ₫
10+ 120.999,375 ₫
25+ 110.801,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 16 4KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16C710-04/SS Microchip . 0.875 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.032,5 ₫
10+ 67.803,75 ₫
26+ 65.362,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 0.875KB OTP — 36 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16C72-10I/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 231.000 ₫
10+ 220.500 ₫
25+ 214.987,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F1508T-I/SO Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 47.066,25 ₫
10+ 44.926,875 ₫
25+ 41.619,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16F1782T-I/MV Microchip . 3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 69.011,25 ₫
10+ 65.874,375 ₫
25+ 60.086,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 3.5KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4)