PIC16LF1938-I/ML Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.518,75 ₫
10+ 73.040,625 ₫
25+ 66.976,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F63J11-I/PT Microchip . 8KB, Flash, 1024bytes-RAM, 51I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.950 ₫
10+ 99.225 ₫
25+ 90.956,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 51 8KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 44 ATMEGA16L-8MUR Microchip . 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 185.377,5 ₫
10+ 176.951,25 ₫
25+ 161.791,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC16C65B-04/L Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 222.915 ₫
10+ 212.782,5 ₫
25+ 199.276,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16C710-20I/SO Microchip . 0.875 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.941,25 ₫
10+ 72.489,375 ₫
26+ 70.087,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 0.875KB OTP — 36 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C72A-04E/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 157.946,25 ₫
10+ 150.766,875 ₫
25+ 146.908,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C73B-20/SO Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 173.827,5 ₫
10+ 165.926,25 ₫
25+ 161.791,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16CE624-20/P Microchip . 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.321,25 ₫
10+ 68.079,375 ₫
26+ 66.412,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F1788-E/SS Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.293,75 ₫
10+ 78.553,125 ₫
25+ 71.938,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F1826T-I/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.975 ₫
10+ 49.612,5 ₫
25+ 44.926,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F54-E/P Microchip . 768 B Flash, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 25.698,75 ₫
10+ 24.530,625 ₫
25+ 23.428,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 12 — FLASH — 25 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F627T-04E/SS Microchip . 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.695 ₫
10+ 76.072,5 ₫
26+ 74.025 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 16 1.75KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F628A-E/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.525 ₫
10+ 60.637,5 ₫
26+ 59.587,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F648A-E/P Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.935 ₫
10+ 84.892,5 ₫
25+ 81.860,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF1788-I/ML Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.828,75 ₫
10+ 75.245,625 ₫
25+ 69.181,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF1938-E/ML Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.737,5 ₫
10+ 79.931,25 ₫
25+ 73.316,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F45K50T-I/MV Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 36 I/0, PIC18 Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.372,5 ₫
10+ 98.673,75 ₫
25+ 90.956,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC18F66J10-I/PT Microchip . 64 KB Flash, 2 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.895 ₫
10+ 120.172,5 ₫
25+ 109.974,375 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 64KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F67J94-I/MR Microchip . 64 pins, 128KB Flash, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 155.347,5 ₫
10+ 148.286,25 ₫
25+ 136.158,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs USB LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ32GP102-I/TL Microchip . 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.652,5 ₫
10+ 72.213,75 ₫
26+ 66.150 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) 64 AT32UC3C264C-Z2UR Microchip . 64KB Flash 64QFN(-40C to 85C) T&R
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 277.488,75 ₫
10+ 264.875,625 ₫
25+ 241.171,875 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tape & Reel (TR) AVR 32-Bit — — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 44 ATMEGA32-16MUR Microchip . 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 210.210 ₫
10+ 200.655 ₫
25+ 183.841,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC16C716T-20I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.913,75 ₫
10+ 82.963,125 ₫
26+ 80.325 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16C73B-04I/SO Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 179.025 ₫
10+ 170.887,5 ₫
25+ 165.926,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C74B-04I/L Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 317.625 ₫
10+ 303.187,5 ₫
25+ 284.169,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC