 | dsPIC30F3013T-20I/ML Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.516 ₫
- 10+
- 182.810 ₫
- 25+
- 165.837 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 24KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC32MX150F128D-I/TL Microchip. 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 44 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 141.669 ₫
- 10+
- 135.230 ₫
- 25+
- 124.100 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC30F3014-20E/P Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 301.703 ₫
- 10+
- 287.989 ₫
- 25+
- 264.338 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 24KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC32MX120F032B-50I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.446 ₫
- 10+
- 90.153 ₫
- 25+
- 82.919 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 50MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC32MX564F128LT-V/BG Microchip. 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, CAN, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 218.334 ₫
- 10+
- 208.409 ₫
- 25+
- 190.880 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | SST89V54RD2-33-C-TQJE Microchip. 2.7V to 3.6V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.373 ₫
- 10+
- 72.902 ₫
- 26+
- 64.925 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tray | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 3.6V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX120F032B-50I/SO Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.446 ₫
- 10+
- 90.153 ₫
- 25+
- 82.919 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 50MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC32MX120F032BT-I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.908 ₫
- 10+
- 84.866 ₫
- 25+
- 77.910 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC10F220T-I/MC Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O, 8bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.988 ₫
- 10+
- 20.034 ₫
- 25+
- 18.643 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | PIC10F322-I/P Microchip. 896 B Flash, 64 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 2.3V - 5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 25.361 ₫
- 10+
- 24.208 ₫
- 25+
- 21.982 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 64 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC32MX120F032BT-50I/SO Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.321 ₫
- 10+
- 90.988 ₫
- 25+
- 83.475 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 50MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC32MX120F032B-I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.325 ₫
- 10+
- 84.310 ₫
- 25+
- 77.354 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24EP128GP204-E/PT Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 125.345 ₫
- 10+
- 119.647 ₫
- 25+
- 110.187 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX320F128LT-80I/BG Microchip. 128 KB Flash, 16 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 238.739 ₫
- 10+
- 227.887 ₫
- 25+
- 209.244 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC18LF65K80T-I/MR Microchip. ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.102 ₫
- 10+
- 107.961 ₫
- 26+
- 99.110 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24HJ64GP506T-I/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 197.346 ₫
- 10+
- 188.375 ₫
- 25+
- 172.515 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX110F016DT-V/PT Microchip. 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.446 ₫
- 10+
- 90.153 ₫
- 25+
- 82.919 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX130F064B-I/SP Microchip. 32 Bit MCU, 64KB Flash, 16KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.855 ₫
- 10+
- 102.953 ₫
- 25+
- 93.770 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | AT32UC3A4256-C1UR Microchip. 256k flash 100 ball TBGA Reel Industrial Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 362.626 ₫
- 10+
- 346.143 ₫
- 25+
- 314.701 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |
 | PIC10LF320-I/MC Microchip. 448 B Flash, 32 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 1.8V - 3.6V Cách đóng gói: Tube · Ngoại vi: PWM, · Số chân I/O: 4, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 22.154 ₫
- 10+
- 21.147 ₫
- 25+
- 19.199 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tube | — | — | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 32 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | PIC24EP128MC204T-I/PT Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.518 ₫
- 26+
- 99.640 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ32GP304T-I/ML Microchip. 16-bit MCU, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 162.657 ₫
- 10+
- 155.264 ₫
- 25+
- 141.073 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | DMA | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18LF6628T-I/PT Microchip. PIC18 with 96KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 300.537 ₫
- 10+
- 286.876 ₫
- 26+
- 262.880 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 96KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX120F032DT-50I/PT Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.855 ₫
- 10+
- 102.953 ₫
- 25+
- 93.770 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 50MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ64GP506AT-I/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 197.346 ₫
- 10+
- 188.375 ₫
- 25+
- 172.515 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |