PIC18LF2331T-I/MM Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.320 ₫
10+ 158.760 ₫
25+ 155.728,125 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC16C712-20/SS Microchip . 1.75 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 66.990 ₫
10+ 63.945 ₫
26+ 61.687,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F1933-E/SO Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.898,75 ₫
10+ 68.630,625 ₫
25+ 62.842,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH 256 x 8 256 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LC63A-04/SP Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.238,75 ₫
10+ 99.500,625 ₫
26+ 97.125 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16LC717T/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.983,75 ₫
10+ 76.348,125 ₫
26+ 73.500 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB OTP — 256 x 8 — — — — — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LC76-04/SO Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.320 ₫
10+ 158.760 ₫
26+ 154.612,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 14KB OTP — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16CE623-04/SO Microchip . 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.637,5 ₫
10+ 57.881,25 ₫
26+ 56.437,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 0.875KB OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16CE625-20I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.512,5 ₫
10+ 85.443,75 ₫
26+ 83.212,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F871-I/PT Microchip . 7 KB Flash, 128 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 161.988,75 ₫
10+ 154.625,625 ₫
25+ 151.593,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F873-04E/SO Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.560 ₫
10+ 167.580 ₫
26+ 161.175 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF1526T-I/MR Microchip . 64-pin, 14KB Flash, 768B RAM, 10-bit ADC, 10xCCP, 2xSPI, 2xMI2C, 2xEUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.236,25 ₫
10+ 60.361,875 ₫
26+ 55.387,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 14KB FLASH — 768 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18F44K20-E/P Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.752,5 ₫
10+ 94.263,75 ₫
25+ 86.546,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F46K20T-I/PT Microchip . 64KB, Flash, 3968bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.865 ₫
10+ 91.507,5 ₫
25+ 83.514,375 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP64GP504-I/TL Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 114.633,75 ₫
10+ 109.423,125 ₫
26+ 100.275 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) dsPIC33FJ06GS102AT-E/SO Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.656,75 ₫
10+ 84.627,375 ₫
26+ 77.390,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ128GP804-I/PT Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 212.808,75 ₫
10+ 203.135,625 ₫
25+ 186.598,125 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 64 ATMEGA169PV-8AU Microchip . 8MHz, TQFP, IND TEMP, Green, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 179.025 ₫
10+ 170.887,5 ₫
25+ 156.830,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16F628T-04I/SS Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 85.758,75 ₫
10+ 81.860,625 ₫
26+ 79.537,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF1906T-I/SO Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, LCD, 11x10b ADC, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 38.692,5 ₫
10+ 36.933,75 ₫
26+ 33.862,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — UART/USART LCD — 14KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C621A-04/SS Microchip . 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 66.701,25 ₫
10+ 63.669,375 ₫
25+ 62.566,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16C621A-04E/P Microchip . 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.053,75 ₫
10+ 69.733,125 ₫
25+ 67.803,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16C716T-20/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.187,5 ₫
10+ 68.906,25 ₫
26+ 66.412,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LC620A-04I/SO Microchip . 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 57.750 ₫
10+ 55.125 ₫
25+ 53.746,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LF721T-I/ML Microchip . 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 43.890 ₫
10+ 41.895 ₫
25+ 38.311,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC18F8628T-I/PT Microchip . PIC18 with 96KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 391.545 ₫
10+ 373.747,5 ₫
25+ 342.601,875 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 96KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12)