 | PIC32MX110F016D-V/ML Microchip. 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.487 ₫
- 10+
- 92.101 ₫
- 25+
- 84.032 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | dsPIC30F3014-20E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 207.257 ₫
- 10+
- 197.836 ₫
- 25+
- 179.471 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 24KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT32UC3A1128-AUR Microchip. 128KB Flash 100LQFP 85C green Reel Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 295.873 ₫
- 10+
- 282.424 ₫
- 25+
- 257.103 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | dsPIC30F4011T-20E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 181.361 ₫
- 10+
- 173.117 ₫
- 26+
- 157.378 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ64GP504-H/PT Microchip. 16-bit MCU, 64KB Flash, CAN, DMA, 40 MIPS, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 189.767 ₫
- 10+
- 181.141 ₫
- 26+
- 166.155 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ64GP510-I/PF Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 254.771 ₫
- 10+
- 243.191 ₫
- 25+
- 223.435 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC32MX675F512LT-80V/PF Microchip. 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 372.246 ₫
- 10+
- 355.325 ₫
- 25+
- 325.274 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | SST89E54RC-33-C-PIE Microchip. 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.588 ₫
- 10+
- 62.606 ₫
- 26+
- 55.650 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tube | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4.5V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | SST89V58RD-33-C-PIE Microchip. 2.7V to 3.6V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.373 ₫
- 10+
- 72.902 ₫
- 26+
- 64.925 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tube | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 3.6V | — | — | — | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT32UC3A464-C1UT Microchip. 64k flash 100 ball TBGA Tray Industrial Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 329.104 ₫
- 10+
- 314.144 ₫
- 25+
- 285.206 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |
 | PIC24EP128MC202-I/MM Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 109.021 ₫
- 10+
- 104.066 ₫
- 26+
- 95.400 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC10LF322T-I/OT Microchip. 896 B Flash, 64 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 1.8V - 3.6V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Ngoại vi: PWM, · Số chân I/O: 4, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.405 ₫
- 10+
- 19.478 ₫
- 25+
- 17.808 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 64 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 |
 | AT32UC3A3256S-ALUT Microchip. 256KB 144LQFP industrial with AES module Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 494.093 ₫
- 10+
- 471.634 ₫
- 25+
- 429.062 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | AT32UC3C0256C-ALUT Microchip. TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 411.598 ₫
- 10+
- 392.889 ₫
- 25+
- 357.273 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | PIC24HJ64GP210A-I/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 210.755 ₫
- 10+
- 201.175 ₫
- 25+
- 183.645 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | AT32UC3A3128-CTUT Microchip. 128KB 144TFBGA INDUSTRIAL Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 380.116 ₫
- 10+
- 362.838 ₫
- 25+
- 330.283 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | AT32UC3B0512-A2UT Microchip. 512KB Flash, 64QFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 325.606 ₫
- 10+
- 310.805 ₫
- 25+
- 282.146 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ64GP206A-I/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 183.645 ₫
- 10+
- 175.298 ₫
- 25+
- 160.829 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC30F4013-30I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 227.661 ₫
- 10+
- 217.313 ₫
- 25+
- 197.279 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18C658-I/L Microchip. 32 KB OTP, 1536 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 394.108 ₫
- 10+
- 376.194 ₫
- 25+
- 366.455 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 32KB | OTP | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 68-PLCC | 68-PLCC |
 | AT32UC3B064-Z2UT Microchip. 64KB Flash 64QFN 85C Tray Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 197.054 ₫
- 10+
- 188.097 ₫
- 25+
- 170.846 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | dsPIC30F4011-20I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 233.492 ₫
- 10+
- 222.878 ₫
- 25+
- 202.566 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | dsPIC30F4013-20I/ML Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 234.366 ₫
- 10+
- 223.713 ₫
- 25+
- 203.401 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC32MX695F512L-80I/BG Microchip. 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 374.869 ₫
- 10+
- 357.830 ₫
- 25+
- 328.057 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC32MX120F032BT-V/ML Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.863 ₫
- 10+
- 89.597 ₫
- 25+
- 82.084 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |