dsPIC33EP128GP506-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.705,5 ₫
10+ 143.855,25 ₫
25+ 132.168,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP256MC206-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.418 ₫
10+ 136.899 ₫
25+ 126.047,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ64GP204-I/ML Microchip . 16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 183.062 ₫
10+ 174.741 ₫
25+ 160.272 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC12LC671-04/P Microchip . 1.75 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.122 ₫
10+ 74.571 ₫
25+ 72.623,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.75KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC18F448-I/PT Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 278.965,5 ₫
10+ 266.285,25 ₫
25+ 259.329 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP256GP502T-I/MM Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.381,5 ₫
10+ 128.273,25 ₫
25+ 117.978 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33EP256MU810-E/PF Microchip . 100 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 346.885 ₫
10+ 331.117,5 ₫
25+ 303.570,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 256KB FLASH — 28K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33EP512GP806T-E/MR Microchip . 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, GP Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 254.373,5 ₫
10+ 242.811,55 ₫
26+ 222.578,8 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit — — — — 512KB FLASH — 53248 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ64GP310A-I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 174.025,5 ₫
10+ 166.115,25 ₫
26+ 152.375 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16LF88T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 144.292,5 ₫
10+ 137.733,75 ₫
25+ 134.394,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24F08KA102-I/SS Microchip . 8KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 19 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.203 ₫
10+ 78.466,5 ₫
25+ 71.788,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 19 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24FJ64GB002-I/ML Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP, USB OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.337 ₫
10+ 133.003,5 ₫
25+ 121.595,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs USB — — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FV08KM102T-I/SS Microchip . 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 69.668,5 ₫
10+ 66.501,75 ₫
26+ 60.950 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP256MC206T-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 144.001 ₫
10+ 137.455,5 ₫
25+ 126.603,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24FV16KM104T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.077,5 ₫
10+ 79.301,25 ₫
26+ 72.610 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33FJ64GS610-I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 284.504 ₫
10+ 271.572 ₫
25+ 248.755,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16C55AT-04/SS Microchip . 768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.672,5 ₫
10+ 59.823,75 ₫
26+ 58.565 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 20 — OTP — 24 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F24J10T-I/SO Microchip . 16 KB Flash, 1024 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.664,5 ₫
10+ 73.179,75 ₫
25+ 67.336,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24F08KA101-I/MQ Microchip . 8KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 16 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 85.409,5 ₫
10+ 81.527,25 ₫
25+ 74.014,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 16 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (5x5) PIC24FJ128DA206T-I/PT Microchip . 16-bit, 128KB Flash, 96K RAM, USB, Graphics
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 192.390 ₫
10+ 183.645 ₫
26+ 168.275 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — USB — — 128KB FLASH — 96K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ64GP710A-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 250.107 ₫
10+ 238.738,5 ₫
25+ 218.704,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC18F2221-I/SO Microchip . 4 KB Flash, 512 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.729,5 ₫
10+ 103.787,25 ₫
25+ 94.883,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ128GA202T-I/SO Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.353 ₫
10+ 106.291,5 ₫
26+ 97.520 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX320F128HT-80V/MR Microchip . 128 KB Flash, 16 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 208.714 ₫
10+ 199.227 ₫
25+ 182.810,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — DMA — 128KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC12F510-E/MC Microchip . 1.5 KB Flash, 38 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 32.648 ₫
10+ 31.164 ₫
25+ 28.938 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.5KB FLASH — 38 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (2x3)