Bộ so sánh (Comparators)
231 mã linh kiện
231 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MIC841LYMT-T5 Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC841LYMT-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC841NYC5-T5 Microchip1.5mA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC841NYC5-TR Microchip1.5mA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC841NYMT-T5 Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC841NYMT-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC842HYC5-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC842HYMT-T5 Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC842HYMT-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC842LYC5-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC842LYMT-T5 Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC842LYMT-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC842NYC5-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC842NYMT-T5 Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC842NYMT-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, 20mV Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7230G-TR ROHM SemiconductorBU7230G là các bộ so sánh ngõ vào full swing, ngõ ra open drain. Có đặc điểm điện áp nguồn hoạt động thấp từ +1.8V đến +5.5V, dòng tiêu thụ thấp và dòng phân cực ngõ vào cực thấp. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7230SG-TR ROHM SemiconductorBU7230SG là bộ so sánh ngõ vào full swing, ngõ ra open drain. Bộ so sánh này có dải nhiệt độ hoạt động mở rộng. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7231G-TR ROHM SemiconductorCác bộ so sánh CMOS điện áp thấp của ROHM (BU7251, BU7231, BU7252 và BU7232) tích hợp chức năng ngõ vào full swing / ngõ ra push-pull và 1 hoặc 2 mạch trên một chip. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7231SG-TR ROHM SemiconductorCác bộ so sánh CMOS điện áp thấp của ROHM (BU7251, BU7231, BU7252 và BU7232) tích hợp chức năng ngõ vào full swing / ngõ ra push-pull và 1 hoặc 2 mạch trên một chip. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7232F-E2 ROHM SemiconductorCác bộ so sánh CMOS điện áp thấp của ROHM (BU7251, BU7231, BU7252 và BU7232) tích hợp chức năng ngõ vào full swing / ngõ ra push-pull và 1 hoặc 2 mạch trên một chip. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | ||
| BU7232FVM-TR ROHM SemiconductorCác bộ so sánh CMOS điện áp thấp của ROHM (BU7251, BU7231, BU7252 và BU7232) tích hợp chức năng ngõ vào full swing / ngõ ra push-pull và 1 hoặc 2 mạch trên một chip. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7232SF-E2 ROHM SemiconductorCác bộ so sánh CMOS điện áp thấp của ROHM (BU7251, BU7231, BU7252 và BU7232) tích hợp chức năng ngõ vào full swing / ngõ ra push-pull và 1 hoặc 2 mạch trên một chip. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | ||
| BU7232SFVM-TR ROHM SemiconductorCác bộ so sánh CMOS điện áp thấp của ROHM (BU7251, BU7231, BU7252 và BU7232) tích hợp chức năng ngõ vào full swing / ngõ ra push-pull và 1 hoặc 2 mạch trên một chip. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7232YFVM-CTR ROHM SemiconductorBU7232YFVM-C là bộ so sánh kép ngõ vào Rail-to-Rail, ngõ ra Push-Pull. Có dải nhiệt độ hoạt động rộng. Có đặc điểm điện áp nguồn hoạt động thấp từ 1.8 V đến 5.5 V, dòng tiêu thụ thấp và dòng phân cực ngõ vào cực thấp. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| BU7233F-E2 ROHM SemiconductorBU7233F là các bộ so sánh ngõ vào full swing, ngõ ra open drain. Có đặc điểm điện áp nguồn hoạt động thấp từ +1.8V đến +5.5V, dòng tiêu thụ thấp và dòng phân cực ngõ vào cực thấp. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — |