Bộ so sánh (Comparators)
231 mã linh kiện
231 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP6572T-E/MS MicrochipDual, Push/Pull Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6572T-E/SN MicrochipDual, Push/Pull Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6574T-E/SL MicrochipQuad, Push/Pull Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6574T-E/ST MicrochipQuad, Push/Pull Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6576RT-E/OT MicrochipSingle, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6576T-E/LT MicrochipSingle, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6576T-E/OT MicrochipSingle, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6576UT-E/LT MicrochipSingle, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6576UT-E/OT MicrochipSingle, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6577T-E/MS MicrochipDual, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6577T-E/SN MicrochipDual, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6579T-E/SL MicrochipQuad, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6579T-E/ST MicrochipQuad, Open-Drain Comparator with POR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP65R41T-1202E/CHY MicrochipSingle, Push/Pull Comparator, 1.2V Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP65R41T-2402E/CHY MicrochipSingle, Push/Pull Comparator, 2.4V Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP65R46T-1202E/CHY MicrochipSingle, Open Drain Comparator, 1.2V Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP65R46T-2402E/CHY MicrochipSingle, Open Drain Comparator, 2.4V Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MIC6270YM5-TR MicrochipGeneral Purpose IttyBitty Comparator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC7211YM5-TR MicrochipMicro-Power 1.8V IttyBitty, Comparator (Push-Pull Output) | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC7221YM5-TR MicrochipMicro-Power 1.8V IttyBitty, Comparator (Open Drain Output) | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC833YM5-TR Microchip1uA Undervoltage Comparator with 1.5% 1.24V Reference, Adjustable Hysteresis | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC841HYC5-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MIC841HYMT-T5 Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC841HYMT-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MIC841LYC5-TR Microchip1.5uA Undervoltage Comparator w/ 1.25% 1.24V Reference, Adj. Hysteresis, Active- | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — |