Op-amp, khuếch đại đo lường, đệm (Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps)
1.334 mã linh kiện
1.334 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP6V81UT-E/LTY MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6V81UT-E/LTYVAO MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6V81UT-E/OT MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6V82-E/MS MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6V82T-E/MNY MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP6V82T-E/MS MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6V82T-E/MSVAO MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6V84-E/ST MicrochipQuad, Zero-Drift Op Amp, E Temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6V84T-E/ST MicrochipQuad, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6V84T-E/STVAO MicrochipQuad, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6V86T-E/OT MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6V86UT-E/LTY MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6V86UT-E/OT MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6V87-E/MS MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6V87T-E/MNY MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP6V87T-E/MS MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6V89-E/ST MicrochipQuad, Zero-Drift Op Amp, E Temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6V89T-E/ST MicrochipQuad, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6V91T-E/OT MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6V91T-E/OTVAO MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6V91UT-E/LTY MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6V91UT-E/OT MicrochipSingle, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6V92-E/MS MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6V92T-E/MNY MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP6V92T-E/MS MicrochipDual, Zero-Drift Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP |