Op-amp, khuếch đại đo lường, đệm (Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps)
1.334 mã linh kiện
1.334 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LMC7101AYM5-TR MicrochipTiny Low Power Operational Amplifier with Rail-to-Rail | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| LMC7101BYM5-TR MicrochipTiny Low Power Operational Amplifier with Rail-to-Rail | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MCP6001RT-E/OT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, E temp; rvs pinout Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6001RT-I/OT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, I temp; rvs pinout Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6001T-E/LT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6001T-E/LTVAO MicrochipAutomotive, Single 1.8V 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP6001T-E/OT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6001T-E/OTVAO MicrochipAutomotive, Single 1.8V 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP6001T-I/LT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6001T-I/OT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6001UT-E/OT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, E temp; alt pinout Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6001UT-I/OT MicrochipSingle 1.8V, 1MHz OP, I temp; alt pinout Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6002-E/MC MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP6002-E/MS MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6002-E/P MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP6002-E/SN MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6002-I/MS MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6002-I/P MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP6002-I/SN MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6002T-E/MC MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP6002T-E/MS MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6002T-E/MSVAO MicrochipAutomotive,Dual 1.8V 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP6002T-E/SN MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6002T-E/SNVAO MicrochipAutomotive, Dual 1.8V 1MHz OP, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP6002T-I/MS MicrochipDual 1.8V, 1MHz OP, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP |