Giao tiếp (Interface)
2.007 mã linh kiện trong 11 nhóm
2.007 mã linh kiện trong 11 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LE87402MQCT Microchip2CH PLC Driver Class GH, 28QFN, T&R 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87501NQC Microchip1CH PLC Driver Class AB, 16QFN 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87501NQCT Microchip1CH PLC Driver Class AB, 16QFN, T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87502MQC Microchip2CH PLC Driver Class AB, 16QFN 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87502MQCT Microchip2CH PLC Driver Class AB, 16QFN, T&R 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87511NQC Microchip1CH G.HN Line Driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87511NQCT Microchip1CH G.HN Line Driver, T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87557NQC Microchip1CH G.HN Line Driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87557NQCT Microchip1CH G.HN Line Driver, T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87611NQC Microchip1CH PLC HPAV2 Class AB line driver 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87611NQCT Microchip1CH PLC HPAV2 Class AB line driver, T&R 16 VQFN 4x4x1mm | 16 VQFN 4x4x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87612MQC Microchip2CH PLC (MIMO) low power AB HPAV2 Driver 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE87612MQCT Microchip2CH PLC (MIMO) low power AB HPAV2 Driver, T&R 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE88010BQC Microchip1CH FXO Codec, 3V, QFN44 44 VQFN 7x7x1mm | 44 VQFN 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE88010BQCT Microchip1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R 44 VQFN 7x7x1mm | 44 VQFN 7x7x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9540CUQC Microchip2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9540CUQCT Microchip2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9540DUQC Microchip2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9540DUQCT Microchip2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9541CUQC Microchip1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9541CUQCT Microchip1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9541DUQC Microchip1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9541DUQCT Microchip1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R 40 VQFN 6x6x1mm | 40 VQFN 6x6x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9551CMQC Microchip1CH UNIV SLIC, 100V, QFN28 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE9551CMQCT Microchip1CH UNIV SLIC, 100V, QFN28, T&R 28 VQFN 4x5x1mm | 28 VQFN 4x5x1mm | Đặt hàng trước |
|