Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1725-1202E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA17815FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 15V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 15V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 15V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1726T-1202E/MF Microchip1A CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP2050T-330E/SL MicrochipLIN Transceiver + 3.3V LDO + WWDT Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC | ||
| BA17818T ROHM SemiconductorIC REG LDO 18V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 18V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 18V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1725-1802E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA18BC0WFP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 1.8V 1A TO252-5 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1802T-1802I/OT MicrochipHigh PSRR 300 mA LDO, Vin 10V max, Vout =1.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 1.8V | — | — | 300mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA18DD0WHFP-TR ROHM SemiconductorIC REG LDO 1.8V 2A HRP5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 2A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 2A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1725T-0802E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 0.8V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA25BC0FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 2.5V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1804T-1802I/DB Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =1.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 1.8V | — | — | 150mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1725-1802E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1725T-3002E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1725T-1202E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.2V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1725T-2502E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1826-5002E/AT Microchip1A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| MCP1827S-0802E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.8V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 0.8V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| BD50GA3WEFJ-E2 ROHM SemiconductorPMIC LDO SMD SOIC-8-EP POSFIX 5V 300mA 14VIMAX 0.6VDROP PITCHxW(1.27x3.9) Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp vào tối đa: 14V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Sụt áp tối đa: 600mV, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | 14V | 5V | — | 600mV | 300mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1725T-3302E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1826S-1802E/EB Microchip1A CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP2021AT-500E/SN MicrochipLIN Transceiver + 5.0V LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1827ST-2502E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP1725-5002E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1725T-1802E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |