Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1703AT-5002E/MC MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1703T-2502E/MC MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1725-ADJE/SN Microchip500mA CMOS LDO, Adjustable Vout, PowerGOOD, Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 500mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA08FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 8V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 8V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 8V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1725T-2502E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1055-5.0VCT713 Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA178M15T ROHM SemiconductorIC REG LDO 15V 0.5A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 15V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 15V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1703T-3302E/MC MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| BU1CTD3WG-TR ROHM SemiconductorDòng BU**TD2WNVX / BU**TD3WG tích hợp ổn áp FULL CMOS hiệu năng cao với dòng đầu ra 200mA trong vỏ SSON004X1010 siêu nhỏ gọn (1.0mm×1.0mm×0.6mm) và vỏ SSOP5 (2.9mm×2.8mm×1.15mm). Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Dòng ra: 200mA, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | 200mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA3257HFP-TR ROHM SemiconductorIC REG LDO 3.3V/ADJ 1A HRP5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP2021AT-330E/SN MicrochipLIN Transceiver + 3.3V LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA178M05FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 5V 0.5A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA178M08FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 8V 0.5A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 8V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 8V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA178M12FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 12V 0.5A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 12V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 12V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1703T-5002E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1703T-4002E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| BA033CC0FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 3.3V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA178M15FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 15V 0.5A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 15V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 15V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA17809FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 9V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 9V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 9V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1825S-2502E/EB Microchip500 mA CMOS LDO, Vout=2.5V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP1826T-ADJE/DC Microchip1A CMOS LDO, Adjustable Vout, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 1A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 1A | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-223-5 | SOT-223-5 | ||
| MCP1725-0802E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 0.8V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA178M12CP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 12V 0.5A TO220CP-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 12V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 12V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA33BC0FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 3.3V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1826T-3002E/ET Microchip1A CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 |