Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BA30BC0FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 3V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1107-2.5VUA Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1703AT-3002E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1108-2.5VDBTR Microchip300mA LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 300mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1224-2.85VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.85V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA06CC0WFP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 6V 1A TO252-5 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 6V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 6V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1186-2.6VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.6V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.6V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703T-2802E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1107-2.8VUA Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1701AT-1802I/MB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 10V max, Vout=1.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 1.8V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1702T-4702E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=4.7V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4.7V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 4.7V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1263-3.3VAT Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| MCP1703AT-1802E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| BA09CC0T ROHM SemiconductorIC REG LDO 9V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 9V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 9V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1054-3.6VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.6V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.6V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703A-1502E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1263-3.0VAT Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| MCP1703T-2802E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1703RT-5002E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| BA05CC0FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 5V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1015-2.8VCT713 Microchip100mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703AT-3002E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1703A-1802E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1703T-2802E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1703AT-5002E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 |