Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC1016-4.0VLTTR Microchip80mA Tiny CMOS LDO With Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Dòng ra: 80mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | 80mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SC70-5 | SC70-5 | ||
| TC1186-3.0VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1702-1202E/TO MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=1.2V Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | 13.2V | 1.2V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| TC1072-2.7VCH713 Microchip50mA LDO with Shutdown & /Error out & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.7V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.7V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | ||
| MCP1703T-1802E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| BA09FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 9V 1A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 9V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 9V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1223-2.85VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.85V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703T-1802E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1107-2.7VOA Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.7V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.7V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA09SFP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 9V 1A TO252-5 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 9V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 9V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1186-2.5VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1223-3.6VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.6V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.6V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703AT-5002E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1054-2.6VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.6V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.6V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1301A-ADAVMF MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w Shutdown, Voltage Detect, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeSố bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| BU2ATD2WNVX-TL ROHM SemiconductorIC REG LDO 2.05V 0.2A 4SSON Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.05V,Dòng ra: 200mA, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| — | — | Fixed | — | — | 2.05V | — | — | 200mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1055-2.5VCT713 Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1073-1.8VCH713 Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error out & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | ||
| TC1300Y-2.7VUA Microchip300mA CMOS LDO w Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.7V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.7V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| BA07CC0T ROHM SemiconductorIC REG LDO 7V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 7V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 7V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-3602E/TT Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.6V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.6V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-3 | SOT-23-3 | ||
| TC1263-2.8VETTR Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| TC1300R-2.85VUA Microchip300mA CMOS LDO w Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.85V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| BA033CC0WFP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 3.3V 1A TO252-5 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1703T-3302E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 |