Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LNU2H102MSEFBN

Tụ nhôm chân vít 1000µF 500V φ51×90mm Nichicon LNU2H102MSEFBN

1000 µF, 500V, ±20%, φ51×90mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

LNU2H102MSEFBN, φ51×90mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LNU2H102MSEFBN
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ51×90mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LNU
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
500V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
5000 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
7000 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.12 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ51 × 90 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân vít (screw terminal)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Hộp carton (Cardboard Packing)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LNU
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)500V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)5 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)7 A
Kích thước (Size / Dimension)2.008" Dia (51.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))3.543" (90.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Chassis Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Screw Terminals

Thông tin chi tiết

Dòng LNU gồm các tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít, có điện áp cao hơn và kích thước nhỏ hơn dòng LNT. Tụ LNU có điện áp định mức từ 400 V đến 525 V với dải điện dung từ 680 µF đến 18000 µF. Dòng tụ có khả năng sạc xả tốc độ cao đáp ứng yêu cầu tần số cao, lý tưởng cho máy biến áp trạm điện, thiết bị đường sắt điện và bộ sạc nhanh. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, với tuổi thọ tải 5000 giờ ở dòng ripple định mức tại 105 °C.

Tính năng chính

  • Điện áp cao hơn, nhỏ hơn dòng LNT
  • Điện áp 400 V – 525 V, điện dung 680 µF – 18000 µF
  • Sạc xả tốc độ cao cho yêu cầu tần số cao
  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LNU2H102MTEF

Nichicon1000 µF, 500V, ±20%, φ51×90mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ51×90mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNU2H122MSEF

Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ51×115mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ51×115mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNU2H122MSEFBB

Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ51×115mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ51×115mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNU2H122MSEFBN

Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ51×115mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ51×115mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNU2H122MSEG

Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ63.5×80mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ63.5×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNU2H122MSEGBB

Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ63.5×80mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ63.5×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNU2H122MSEGBN

Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ63.5×80mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ63.5×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNU2H122MTEF

Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ51×115mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.

φ51×115mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá