LNU2H122MSEGBN
Tụ nhôm chân vít 1200µF 500V φ63.5×80mm Nichicon LNU2H122MSEGBN
1200 µF, 500V, ±20%, φ63.5×80mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNU2H122MSEGBN
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ63.5×80mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNU
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1200 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 500V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 5700 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 7980 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.32 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ63.5 × 80 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNU |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1200 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 500V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 5.7 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 7.98 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 2.500" Dia (63.50mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 3.150" (80.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Dòng LNU gồm các tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít, có điện áp cao hơn và kích thước nhỏ hơn dòng LNT. Tụ LNU có điện áp định mức từ 400 V đến 525 V với dải điện dung từ 680 µF đến 18000 µF. Dòng tụ có khả năng sạc xả tốc độ cao đáp ứng yêu cầu tần số cao, lý tưởng cho máy biến áp trạm điện, thiết bị đường sắt điện và bộ sạc nhanh. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, với tuổi thọ tải 5000 giờ ở dòng ripple định mức tại 105 °C.
Tính năng chính
- Điện áp cao hơn, nhỏ hơn dòng LNT
- Điện áp 400 V – 525 V, điện dung 680 µF – 18000 µF
- Sạc xả tốc độ cao cho yêu cầu tần số cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LNU (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNU2H122MTEF Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ51×115mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ51×115mm Datasheet (PDF) | φ51×115mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H122MTEG Nichicon1200 µF, 500V, ±20%, φ63.5×80mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ63.5×80mm Datasheet (PDF) | φ63.5×80mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H152MSEF Nichicon1500 µF, 500V, ±20%, φ51×135mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ51×135mm Datasheet (PDF) | φ51×135mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H152MSEFBB Nichicon1500 µF, 500V, ±20%, φ51×135mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ51×135mm Datasheet (PDF) | φ51×135mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H152MSEFBN Nichicon1500 µF, 500V, ±20%, φ51×135mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ51×135mm Datasheet (PDF) | φ51×135mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H152MSEG Nichicon1500 µF, 500V, ±20%, φ63.5×90mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ63.5×90mm Datasheet (PDF) | φ63.5×90mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H152MSEGBB Nichicon1500 µF, 500V, ±20%, φ63.5×90mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ63.5×90mm Datasheet (PDF) | φ63.5×90mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H152MSEGBN Nichicon1500 µF, 500V, ±20%, φ63.5×90mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ63.5×90mm Datasheet (PDF) | φ63.5×90mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |