Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGX2G181MELB25

Tụ nhôm snap-in 180µF 400V φ30×25mm Nichicon LGX2G181MELB25

180 µF, 400V, ±20%, φ30×25mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

LGX2G181MELB25, φ30×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGX2G181MELB25
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGX
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
180 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1020 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1458.6 mA
Dòng rò (Leakage Current)
800 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGX
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)180 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.02 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.459 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGX gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in kích thước nhỏ với tuổi thọ dài được bảo đảm 5000 giờ ở 105 °C. Phù hợp cho mạch chỉnh lưu trong biến tần và nguồn xung, dòng tụ hoạt động từ -25 °C đến +105 °C với điện áp định mức từ 200 V đến 500 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 2200 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Kích thước nhỏ gọn
  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 200 V – 500 V, điện dung 56 µF – 2200 µF
  • Cho mạch chỉnh lưu biến tần và nguồn xung
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGX2G181MELZ35

Nichicon180 µF, 400V, ±20%, φ22×35mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2G221MELA35

Nichicon220 µF, 400V, ±20%, φ25×35mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ25×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2G221MELZ45

Nichicon220 µF, 400V, ±20%, φ22×45mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ22×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2G271MELA40

Nichicon270 µF, 400V, ±20%, φ25×40mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ25×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2G271MELB30

Nichicon270 µF, 400V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2G271MELC25

Nichicon270 µF, 400V, ±20%, φ35×25mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ35×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2G271MELZ50

Nichicon270 µF, 400V, ±20%, φ22×50mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ22×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2G331MELA45

Nichicon330 µF, 400V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ25×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá