LGX2G331MELA45
Tụ nhôm snap-in 330µF 400V φ25×45mm Nichicon LGX2G331MELA45
330 µF, 400V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGX2G331MELA45
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ25×45mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGX
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 330 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1300 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1859 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.08 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ25 × 45 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGX |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 330 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.3 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.859 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.984" Dia (25.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.772" (45.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LGX gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in kích thước nhỏ với tuổi thọ dài được bảo đảm 5000 giờ ở 105 °C. Phù hợp cho mạch chỉnh lưu trong biến tần và nguồn xung, dòng tụ hoạt động từ -25 °C đến +105 °C với điện áp định mức từ 200 V đến 500 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 2200 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Kích thước nhỏ gọn
- Tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 200 V – 500 V, điện dung 56 µF – 2200 µF
- Cho mạch chỉnh lưu biến tần và nguồn xung
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGX (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGX2G331MELB35 Nichicon330 µF, 400V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ30×35mm Datasheet (PDF) | φ30×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGX2G391MELA50 Nichicon390 µF, 400V, ±20%, φ25×50mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ25×50mm Datasheet (PDF) | φ25×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGX2G391MELB40 Nichicon390 µF, 400V, ±20%, φ30×40mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ30×40mm Datasheet (PDF) | φ30×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGX2G391MELC30 Nichicon390 µF, 400V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ35×30mm Datasheet (PDF) | φ35×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGX2G471MELB45 Nichicon470 µF, 400V, ±20%, φ30×45mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ30×45mm Datasheet (PDF) | φ30×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGX2G471MELC35 Nichicon470 µF, 400V, ±20%, φ35×35mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ35×35mm Datasheet (PDF) | φ35×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGX2G561MELC40 Nichicon560 µF, 400V, ±20%, φ35×40mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ35×40mm Datasheet (PDF) | φ35×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGX2G681MELC45 Nichicon680 µF, 400V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung. φ35×45mm Datasheet (PDF) | φ35×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |