Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGN2P821MELB35

Tụ nhôm snap-in 820µF 220V φ30×35mm Nichicon LGN2P821MELB35

820 µF, 220V, ±20%, φ30×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

LGN2P821MELB35, φ30×35mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGN2P821MELB35
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×35mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGN
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
820 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
220V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1930 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2895 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.27 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 35 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGN
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)820 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)220V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.93 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.895 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.378" (35.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.

Tính năng chính

  • Snap-in cỡ nhỏ
  • 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
  • Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
  • Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGN2P821MELC25

Nichicon820 µF, 220V, ±20%, φ35×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ35×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2P821MELZ50

Nichicon820 µF, 220V, ±20%, φ22×50mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2V121MELZ25

Nichicon120 µF, 350V, ±20%, φ22×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2V151MELZ30

Nichicon150 µF, 350V, ±20%, φ22×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2V181MELA25

Nichicon180 µF, 350V, ±20%, φ25×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ25×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2V181MELZ30

Nichicon180 µF, 350V, ±20%, φ22×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2V221MELA30

Nichicon220 µF, 350V, ±20%, φ25×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ25×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2V221MELZ35

Nichicon220 µF, 350V, ±20%, φ22×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá