LGN2P821MELZ50
Tụ nhôm snap-in 820µF 220V φ22×50mm Nichicon LGN2P821MELZ50
820 µF, 220V, ±20%, φ22×50mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGN2P821MELZ50
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ22×50mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGN
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 220V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1930 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2895 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.27 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ22 × 50 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGN |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 220V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.93 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.895 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.866" Dia (22.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.969" (50.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.
Tính năng chính
- Snap-in cỡ nhỏ
- 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
- Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
- Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGN (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGN2V121MELZ25 Nichicon120 µF, 350V, ±20%, φ22×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×25mm Datasheet (PDF) | φ22×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2V151MELZ30 Nichicon150 µF, 350V, ±20%, φ22×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×30mm Datasheet (PDF) | φ22×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2V181MELA25 Nichicon180 µF, 350V, ±20%, φ25×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×25mm Datasheet (PDF) | φ25×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2V181MELZ30 Nichicon180 µF, 350V, ±20%, φ22×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×30mm Datasheet (PDF) | φ22×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2V221MELA30 Nichicon220 µF, 350V, ±20%, φ25×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×30mm Datasheet (PDF) | φ25×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2V221MELZ35 Nichicon220 µF, 350V, ±20%, φ22×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×35mm Datasheet (PDF) | φ22×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2V271MELA35 Nichicon270 µF, 350V, ±20%, φ25×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×35mm Datasheet (PDF) | φ25×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2V271MELB25 Nichicon270 µF, 350V, ±20%, φ30×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×25mm Datasheet (PDF) | φ30×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |