LGC2H331MELC35
Tụ nhôm snap-in 330µF 500V φ35×35mm Nichicon LGC2H331MELC35
330 µF, 500V, ±20%, φ35×35mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGC2H331MELC35
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ35×35mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGC
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 330 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 500V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1630 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2330.9 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.21 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ35 × 35 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGC |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 330 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 500V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.63 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.331 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.378" Dia (35.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.378" (35.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LGC gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in với tuổi thọ dài được bảo đảm ở 105 °C và kích thước siêu nhỏ. Kích thước vỏ nhỏ hơn cả dòng LGX, giúp chúng lý tưởng cho việc thu gọn thiết bị. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức 500 V với dải điện dung từ 68 µF đến 680 µF.
Tính năng chính
- Kích thước siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGX
- Tuổi thọ dài ở 105 °C (5000 giờ)
- Điện áp 500 V, điện dung 68 µF – 680 µF
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +105 °C, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGC (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGC2H391MELB45 Nichicon390 µF, 500V, ±20%, φ30×45mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ30×45mm Datasheet (PDF) | φ30×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGC2H391MELC40 Nichicon390 µF, 500V, ±20%, φ35×40mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ35×40mm Datasheet (PDF) | φ35×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGC2H471MELB55 Nichicon470 µF, 500V, ±20%, φ30×55mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ30×55mm Datasheet (PDF) | φ30×55mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGC2H471MELC45 Nichicon470 µF, 500V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ35×45mm Datasheet (PDF) | φ35×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGC2H561MELB60 Nichicon560 µF, 500V, ±20%, φ30×60mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ30×60mm Datasheet (PDF) | φ30×60mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGC2H561MELC50 Nichicon560 µF, 500V, ±20%, φ35×50mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ35×50mm Datasheet (PDF) | φ35×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGC2H680MELZ25 Nichicon68 µF, 500V, ±20%, φ22×25mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ22×25mm Datasheet (PDF) | φ22×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGC2H681MELC55 Nichicon680 µF, 500V, ±20%, φ35×55mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ35×55mm Datasheet (PDF) | φ35×55mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |