LGC2H680MELZ25
Tụ nhôm snap-in 68µF 500V φ22×25mm Nichicon LGC2H680MELZ25
68 µF, 500V, ±20%, φ22×25mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGC2H680MELZ25
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ22×25mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGC
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 68 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 500V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 690 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 986.7 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 550 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ22 × 25 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGC |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 68 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 500V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 690 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 986.7 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.866" Dia (22.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.984" (25.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LGC gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in với tuổi thọ dài được bảo đảm ở 105 °C và kích thước siêu nhỏ. Kích thước vỏ nhỏ hơn cả dòng LGX, giúp chúng lý tưởng cho việc thu gọn thiết bị. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức 500 V với dải điện dung từ 68 µF đến 680 µF.
Tính năng chính
- Kích thước siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGX
- Tuổi thọ dài ở 105 °C (5000 giờ)
- Điện áp 500 V, điện dung 68 µF – 680 µF
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +105 °C, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGC (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGC2H681MELC55 Nichicon680 µF, 500V, ±20%, φ35×55mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS. φ35×55mm Datasheet (PDF) | φ35×55mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGG2C102MELA35 Nichicon1000 µF, 160V, ±20%, φ25×35mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS. φ25×35mm Datasheet (PDF) | φ25×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGG2C102MELB25 Nichicon1000 µF, 160V, ±20%, φ30×25mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS. φ30×25mm Datasheet (PDF) | φ30×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGG2C102MELZ40 Nichicon1000 µF, 160V, ±20%, φ22×40mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS. φ22×40mm Datasheet (PDF) | φ22×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGG2C122MELA40 Nichicon1200 µF, 160V, ±20%, φ25×40mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS. φ25×40mm Datasheet (PDF) | φ25×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGG2C122MELB30 Nichicon1200 µF, 160V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS. φ30×30mm Datasheet (PDF) | φ30×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGG2C122MELC25 Nichicon1200 µF, 160V, ±20%, φ35×25mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS. φ35×25mm Datasheet (PDF) | φ35×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGG2C152MELA45 Nichicon1500 µF, 160V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS. φ25×45mm Datasheet (PDF) | φ25×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |