Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGC2H271MELB35

Tụ nhôm snap-in 270µF 500V φ30×35mm Nichicon LGC2H271MELB35

270 µF, 500V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

LGC2H271MELB35, φ30×35mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGC2H271MELB35
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×35mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGC
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
270 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
500V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1480 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2116.4 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.1 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 35 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGC
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)270 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)500V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.48 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.116 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.378" (35.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGC gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in với tuổi thọ dài được bảo đảm ở 105 °C và kích thước siêu nhỏ. Kích thước vỏ nhỏ hơn cả dòng LGX, giúp chúng lý tưởng cho việc thu gọn thiết bị. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức 500 V với dải điện dung từ 68 µF đến 680 µF.

Tính năng chính

  • Kích thước siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGX
  • Tuổi thọ dài ở 105 °C (5000 giờ)
  • Điện áp 500 V, điện dung 68 µF – 680 µF
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +105 °C, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGC2H271MELC30

Nichicon270 µF, 500V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H271MELZ60

Nichicon270 µF, 500V, ±20%, φ22×60mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ22×60mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H331MELA55

Nichicon330 µF, 500V, ±20%, φ25×55mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ25×55mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H331MELB40

Nichicon330 µF, 500V, ±20%, φ30×40mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ30×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H331MELC35

Nichicon330 µF, 500V, ±20%, φ35×35mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ35×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H391MELB45

Nichicon390 µF, 500V, ±20%, φ30×45mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ30×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H391MELC40

Nichicon390 µF, 500V, ±20%, φ35×40mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ35×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H471MELB55

Nichicon470 µF, 500V, ±20%, φ30×55mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ30×55mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá