Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGC2H221MELA40

Tụ nhôm snap-in 220µF 500V φ25×40mm Nichicon LGC2H221MELA40

220 µF, 500V, ±20%, φ25×40mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

LGC2H221MELA40, φ25×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGC2H221MELA40
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ25×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGC
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
500V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1360 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1944.8 mA
Dòng rò (Leakage Current)
990 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ25 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGC
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)500V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.36 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.945 A
Kích thước (Size / Dimension)0.984" Dia (25.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGC gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in với tuổi thọ dài được bảo đảm ở 105 °C và kích thước siêu nhỏ. Kích thước vỏ nhỏ hơn cả dòng LGX, giúp chúng lý tưởng cho việc thu gọn thiết bị. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức 500 V với dải điện dung từ 68 µF đến 680 µF.

Tính năng chính

  • Kích thước siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGX
  • Tuổi thọ dài ở 105 °C (5000 giờ)
  • Điện áp 500 V, điện dung 68 µF – 680 µF
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +105 °C, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGC2H221MELB30

Nichicon220 µF, 500V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H221MELC25

Nichicon220 µF, 500V, ±20%, φ35×25mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ35×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H221MELZ50

Nichicon220 µF, 500V, ±20%, φ22×50mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ22×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H271MELA50

Nichicon270 µF, 500V, ±20%, φ25×50mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ25×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H271MELB35

Nichicon270 µF, 500V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H271MELC30

Nichicon270 µF, 500V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H271MELZ60

Nichicon270 µF, 500V, ±20%, φ22×60mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ22×60mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGC2H331MELA55

Nichicon330 µF, 500V, ±20%, φ25×55mm. Tụ nhôm snap-in LGC 500 V siêu nhỏ, nhỏ hơn cả dòng LGX, tuổi thọ dài ở 105 °C, 68–680 µF, RoHS.

φ25×55mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá