Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1722T-3310H/S7X MicrochipHigh Voltage Dual Output LDO 3.3Vout on LDO2 with 10Vout on LDO1 SOIC 8Ld with Extended Temperature Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1722T-3312H/Q8B MicrochipHigh Voltage Dual Output LDO 3.3Vout on LDO2 with 12Vout on LDO1 VDFN 8Ld with Extended Temperature Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1722T-3312H/S7X MicrochipHigh Voltage Dual Output LDO 3.3Vout on LDO2 with 12Vout on LDO1 SOIC 8Ld with Extended Temperature Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1722T-5010H/Q8B MicrochipHigh Voltage Dual Output LDO 5.0Vout on LDO2 with 10Vout on LDO1 VDFN 8Ld with Extended Temperature Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1722T-5010H/S7X MicrochipHigh Voltage Dual Output LDO 5.0Vout on LDO2 with 10Vout on LDO1 SOIC 8Ld with Extended Temperature Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1722T-5012H/Q8B MicrochipHigh Voltage Dual Output LDO 5.0Vout on LDO2 with 12Vout on LDO1 VDFN 8Ld with Extended Temperature Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1722T-5012H/S7X MicrochipHigh Voltage Dual Output LDO 5.0Vout on LDO2 with 12Vout on LDO1 SOIC 8Ld with Extended Temperature Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1725-1202E/MCVAO Microchip500MA, LOW VOLTAGE LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1725-1802E/MCVAO Microchip500MA, LOW VOLTAGE LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1725-3302E/SNVAO Microchip500MA CMOS LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1725T-1202E/MCVAO Microchip500MA, LOW VOLTAGE LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1725T-1802E/MCVAO Microchip500MA, LOW VOLTAGE LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1726-1202E/SNVAO Microchip1A Low Voltage Low lq LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 1A,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1726-3302E/SNVAO Microchip1A Low Voltage Low lq LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1726-ADJE/MFVAO Microchip1A LOW VOLTAGE LOW LQ LDO Dòng ra: 1A | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1726T-1202E/SNVAO Microchip1A Low Voltage Low lq LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1726T-3302E/SNVAO Microchip1A Low Voltage Low lq LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1727-ADJE/MFVAO Microchip1.5A LOW VOLTAGE LDO Dòng ra: 1.5A | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 1.5A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1781-3302H/9EA Microchip200mA High-Voltage LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 200mA,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 200mA | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1781-3302H/DC Microchip200mA High-Voltage LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 200mA,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 200mA | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 | ||
| MCP1781-5002H/9EA Microchip200mA High-Voltage LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 200mA,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 200mA | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1781-5002H/DC Microchip200mA High-Voltage LDO Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 200mA,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 200mA | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 | ||
| MCP1781-ADJH/9EA Microchip200mA High-Voltage LDO Dòng ra: 200mA | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 200mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1781-ADJH/9EAVAO Microchip200mA High-Voltage Automotive LDO Dòng ra: 200mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 200mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MCP1781-ADJH/DC Microchip200mA High-Voltage LDO Dòng ra: 200mAKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-223,Vỏ theo hãng: SOT-223, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 200mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 |