Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1710T-25I/LZ MicrochipLDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-VDFN (2x2) | ||
| TC1185-4.0VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown &V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA178M12T ROHM SemiconductorIC REG LDO 12V 0.5A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 12V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 12V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA05SFP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 5V 1A TO252-5 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| BA033FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 3.3V 1A TO252 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1725-5002E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP2050T-500E/SL MicrochipLIN Transceiver + 5.0V LDO + WWDT Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC | ||
| MCP1726-5002E/SN Microchip1A CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1725T-ADJE/SN Microchip500mA CMOS LDO, Adjustable Vout, PowerGOOD, Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 500mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| BA178M10FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 10V 0.5A TO252-3 Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 10V,Dòng ra: 500mA, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 10V | — | — | 500mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1726-ADJE/SN Microchip1A CMOS LDO, Vout=0.08V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.08V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 0.08V | — | — | 1A | — | — | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1827ST-3002E/EB Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP1725T-5002E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=5.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1727-0802E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.8V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 0.8V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP1727-3302E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| BA17815T ROHM SemiconductorIC REG LDO 15V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 15V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 15V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP2050T-500E/MQ MicrochipLIN Transceiver + 5.0V LDO + WWDT Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 20-VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 20-VQFN Exposed Pad | 20-QFN (5x5) | ||
| MCP1725T-3002E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP1725-3002E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.0V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1727-1802E/MF Microchip1.5A CMOS LDO, Vout=1.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 1.5A, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 1.5A | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP1725-3302E/SN Microchip500mA CMOS LDO, Vout=3.3V, Extended Temp Range Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1725T-0802E/MC Microchip500mA CMOS LDO, Vout=0.8V, Extended Temp Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 0.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 0.8V | — | — | 500mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) | ||
| MCP2021A-500E/MD MicrochipLIN Transceiver + 5.0V LDO Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (4x4) | ||
| MCP1710T-15I/LZ MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-VDFN (2x2) | ||
| MCP1710T-18I/LZ MicrochipLDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-VDFN (2x2) |