Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC1262-5.0VAB Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| TC1223-2.6VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.6V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.6V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1016-3.3VLTTR Microchip80mA Tiny CMOS LDO With Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 80mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 80mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SC70-5 | SC70-5 | ||
| TC1173-3.0VUATR Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1700T-4002E/TT Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-3 | SOT-23-3 | ||
| TC1262-3.3VEBTR Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | — | — | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| MCP1701AT-5002I/MB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 10V max, Vout=5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 5V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1173-3.3VOA Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1185-1.8VCT713 Microchip150mA LDO with Shutdown &V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1264-2.5VDBTR Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 800mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1265-3.0VOA Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 800mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1263-2.5VAT Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| TC1014-1.8VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1700T-3502E/TT Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.5V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.5V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-3 | SOT-23-3 | ||
| TC1188SECTTR Microchip2.84V 100mA MAX8863/64 Pin Compatable LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Dòng ra: 100mA,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23-5, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | 100mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1017-3.0VCTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1262-3.3VAB Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| TC1264-2.5VAB Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 800mA | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| TC1300R-2.8VUA Microchip300mA CMOS LDO w Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1173-5.0VOATR Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1240AECHTR MicrochipPositive Doubling Charge Pump with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Cấu hình ngõ ra: Positive,Tính năng điều khiển: Enable,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Positive | — | — | — | — | — | — | — | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | ||
| TC1264-1.8VAB Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 800mA | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| TC1072-2.5VCH713 Microchip50mA LDO with Shutdown & /Error out & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | ||
| TC1223-4.0VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1700T-2302E/MB Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.3V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.3V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 |