Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BU1ATD2WNVX-TL ROHM SemiconductorIC REG LDO 1.05V 0.2A 4SSON Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.05V,Dòng ra: 200mA, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| — | — | Fixed | — | — | 1.05V | — | — | 200mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1017-2.9VLTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown in SC70 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.9V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.9V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SC70-5 | SC70-5 | ||
| TC1262-2.5VDB Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 500mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| BA036LBSG2-TR ROHM SemiconductorIC REG LDO 3.6V 0.15A SMP5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.6V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.6V | — | — | 150mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1269-2.8VUATR Microchip300mA CMOS LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1303A-ZA0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1232CPA MicrochipMicroprocessor Monitor Cách đóng gói: TubeKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 8-DIP (0.300", 7.62mm),Vỏ theo hãng: 8-PDIP, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP | ||
| TC1107-3.3VOATR Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1303A-RI1EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1055-3.3VCT713 Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1301A-AAAVUATR MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w Shutdown, Voltage Detect, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1107-2.5VOATR Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1263-5.0VOATR Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1189TECTTR Microchip3.15V 100mA MAX8863/64 Pin Compatable LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Dòng ra: 100mA,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23-5, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | 100mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1300R-2.85VUATR Microchip300mA CMOS LDO w Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.85V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1701A-1802I/TO MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 10V max, Vout=1.8V Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | 10V | 1.8V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| MCP1702T-3002E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=3.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 3V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1263-3.3VOATR Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1700T-2702E/MB Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.7V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.7V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1016-2.8VCTTR Microchip80mA Tiny CMOS LDO With Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 80mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 80mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703AT-3302E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1703AT-3002E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1700T-2402E/TT Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.4V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.4V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-3 | SOT-23-3 | ||
| TC1301B-FHAVUA MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w per channel Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeSố bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1700-2802E/TO Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 |