Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC1303B-SD0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1303B-SP0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1303B-ZA0EUN MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| TC1303B-AG0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1302B-IPVMFTR MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w per channel Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP1700T-1802E/MB Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1302B-DTVMFTR MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w per channel Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| TC1303A-ZP0EUNTR MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Tính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| MCP1702T-2802E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=2.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 2.8V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1264-3.0VAB Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 800mA | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| TC1303A-SI0EMFTR MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Tính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1303B-ZH0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1301B-GDDVMFTR MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w Shutdown, Voltage Detect, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| TC1303B-PG0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1174VOATR Microchip300mA Adjustable LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1301B-DPAVMF MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w per channel Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeSố bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| TC1303B-ZI0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1303B-ZI0EUN MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| TC1303B-VA0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| MCP1700-3001E/TO Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| TC1173-2.8VUATR Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1302B-HPVMFTR MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w per channel Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Số bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| TC1266VOATR Microchip200mA PCI LDO Dòng ra: 200mA | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 200mA | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1232COE713 MicrochipMicroprocessor Monitor Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width),Vỏ theo hãng: 16-SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 16-SOIC | ||
| TC1303B-PI0EUN MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) |