Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN8842-V/8JX

Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and SGMII

LAN8842-V/8JX, 56 VQFN 8x8x0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN8842-V/8JX
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
56 VQFN 8x8x0.9mm
Vỏ (Package)
56 VQFN 8x8x0.9mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
260
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C (TA)

Thông tin chi tiết

LAN8842-V/8JX – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and SGMII.

  • Vỏ (Package): 56 VQFN 8x8x0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 260

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN8842/8JX

MicrochipGbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and SGMII

56 VQFN 8x8x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
93.572 ₫
10+
89.318 ₫
25+
74.571 ₫
+1 mức giá

LAN8842T-V/8JX

MicrochipGbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and SGMII

56 VQFN 8x8x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
117.183 ₫
10+
111.857 ₫
25+
93.214 ₫
+1 mức giá

LAN8842T/8JX

MicrochipGbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and SGMII

56 VQFN 8x8x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
93.572 ₫
10+
89.318 ₫
25+
74.571 ₫
+1 mức giá

LAN8870-I/PUA

Microchip100/1000BASE-T1 RGMII/SGMII PHY

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
116.891 ₫
10+
111.578 ₫
25+
92.936 ₫
+1 mức giá

LAN8870T-I/PUA

Microchip100/1000BASE-T1 RGMII/SGMII PHY

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
116.891 ₫
10+
111.578 ₫
25+
92.936 ₫
+1 mức giá

LAN8871-I/PUA

Microchip1000BASE-T1 RGMII PHY

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
110.770 ₫
10+
105.735 ₫
25+
88.205 ₫
+1 mức giá

LAN8871T-I/PUA

Microchip1000BASE-T1 RGMII PHY

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
110.770 ₫
10+
105.735 ₫
25+
88.205 ₫
+1 mức giá

LAN8872-I/PUA

Microchip1000BASE-T1 SGMII PHY

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
110.770 ₫
10+
105.735 ₫
25+
88.205 ₫
+1 mức giá