Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN8872-I/PUA

1000BASE-T1 SGMII PHY

LAN8872-I/PUA, 48 VQFN 7x7x1.0mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN8872-I/PUA
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
48 VQFN 7x7x1.0mm
Vỏ (Package)
48 VQFN 7x7x1.0mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
260
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

LAN8872-I/PUA – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 1000BASE-T1 SGMII PHY.

  • Vỏ (Package): 48 VQFN 7x7x1.0mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 260

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN8872T-I/PUA

Microchip1000BASE-T1 SGMII PHY

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
110.770 ₫
10+
105.735 ₫
25+
88.205 ₫
+1 mức giá

LAN9115-MT

Microchip10Based-T/100Based-TX Ethernet Controller

100 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
370.788 ₫
10+
353.934 ₫
25+
294.667 ₫
+1 mức giá

LAN9116-MT

Microchip10Based-T/100Based-TX Ethernet Controller with Local Bus interface

100 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
464.943 ₫
10+
443.809 ₫
25+
369.794 ₫
+1 mức giá

LAN9117-MT

Microchip10Based-T/100Based-TX Ethernet Controller

100 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
474.854 ₫
10+
453.269 ₫
25+
377.864 ₫
+1 mức giá

LAN9118-MT

Microchip10Based-T/100Based-TX Ethernet Controller with Local Bus interface

100 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
759.358 ₫
10+
724.841 ₫
25+
603.803 ₫
+1 mức giá

LAN91C111-NS

Microchip10Based-T/100Based-TX Ethernet Controller

128 QFP 14x20x2.7mm

Đặt hàng trước
1+
1.008.590 ₫
10+
962.745 ₫
25+
802.195 ₫
+1 mức giá

LAN91C111-NU

Microchip10Based-T/100Based-TX Ethernet Controller

128 TQFP 14x14x1mm

Đặt hàng trước
1+
931.926 ₫
10+
889.565 ₫
25+
741.536 ₫
+1 mức giá

LAN91C111I-NS

Microchip10Based-T/100Based-TX Ethernet Controller

128 QFP 14x20x2.7mm

Đặt hàng trước
1+
1.096.332 ₫
10+
1.046.498 ₫
25+
872.035 ₫
+1 mức giá