Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

GYA1V271MCQ1GS

Tụ nhôm hybrid polymer dán 270µF 35V φ10×10mm Nichicon GYA1V271MCQ1GS

270 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

GYA1V271MCQ1GS, φ10×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
GYA1V271MCQ1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
GYA
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
270 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
300 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2000 mA
ESR ở 20 °C
20 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
94.5 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
4000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)GYA
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)270 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))20mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)4000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)300 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng GYA là tụ nhôm điện phân hybrid polymer dẫn điện có độ tin cậy cao, ESR thấp và dòng ripple cao. Phù hợp cho các ứng dụng ô tô, bao gồm ECU, điều khiển bơm, telematics và đèn pha LED, dòng tụ có tuổi thọ dài 4000 giờ ở 125 °C. Các linh kiện SMD này đạt AEC-Q200 và RoHS, với dải điện dung 10 µF đến 560 µF và các lựa chọn điện áp định mức 16 V, 25 V, 35 V, 50 V, 63 V và 80 V.

Tính năng chính

  • Độ tin cậy cao, ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ 4000 giờ ở 125 °C
  • Điện áp 16 V – 80 V, điện dung 10 µF – 560 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
  • Cho ECU, điều khiển bơm, telematics, đèn pha LED

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
GYA1V271MCW1GS

Nichicon270 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYA1V330MCQ1GS

Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYA1V331MCQ1GS

Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYA1V331MCW1GS

Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYA1V470MCQ1GS

Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYA1V680MCQ1GS

Nichicon68 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYA1V680MCW1GS

Nichicon68 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYB1C151MCQ1GS

Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá