Bỏ qua tới nội dung

United Chemi-Con

EKXG401ELL220MK20S

CAP ALUM T/H RADIAL 22uF 400V 20% 10000H 105°C 260mA LSxDIAxH(5x12.5x20)

EKXG401ELL220MK20S

Thông số

Mã nhà sản xuất
EKXG401ELL220MK20S
Hãng sản xuất
United Chemi-Con
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)United Chemi-Con
Điện dung (Capacitance)22 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)10000 Hrs @ 105°C
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)260mA
Khoảng cách chân (Lead Spacing)5.00mm
Kích thước (Size / Dimension)12.50mm Dia
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))20.00mm
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can
Mã tương tự
EKXG401ETD100MJ20S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 10uF 400V 20% 8000H 105°C 140mA LSxDIAxH(5x10x20)

Datasheet (PDF)
8 có sẵn
1+
23.320 ₫

EKXG451ELL330ML25S

United Chemi-ConEKXG451ELL330ML25S -

Datasheet (PDF)
224 có sẵn
1+
60.950 ₫

EKXJ221ELL181MK40S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 180uF 220V 20% 12000H 105°C 975mA LSxDIAxH(5x12.5x40)

Datasheet (PDF)
2.000 có sẵn
1+
62.010 ₫
10+
50.085 ₫
100+
38.425 ₫
+2 mức giá

EKXJ401ELL100MJ16S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 10uF 400V 20% 12000H 105°C 125mA LSxDIAxH(5x10x17.5)

Datasheet (PDF)
17 có sẵn
1+
23.055 ₫
10+
16.934 ₫
100+
11.620 ₫
+2 mức giá

EKXJ451ELL270MK25S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 27uF 450V 20% 12000H 105°C 340mA LSxDIAxH(5x12.5x25)

Datasheet (PDF)
1.500 có sẵn
1+
47.170 ₫
10+
37.365 ₫
100+
28.090 ₫
+2 mức giá

EKY-100ELL471MHB5D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 10V 20% 6000H 105°C 640mA LSxDIAxH(3.5x8x13)

Datasheet (PDF)
560 có sẵn
1+
11.395 ₫

EKY-160ELL471MJC5S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 16V 20% 7000H 105°C 865mA LSxDIAxH(5x10x12.5)

Datasheet (PDF)
637 có sẵn
1+
12.985 ₫
10+
9.116 ₫
100+
6.010 ₫
+2 mức giá

EKY-250ELL101MF11D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 100uF 25V 20% 5000H 105°C 340mA/220mOHM LSxDIAxH(2.5x6.3x11)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
8.480 ₫
10+
5.857 ₫
100+
3.313 ₫
+2 mức giá