Bỏ qua tới nội dung

United Chemi-Con

EKY-250ELL101MF11D

CAP ALUM T/H RADIAL 100uF 25V 20% 5000H 105°C 340mA/220mOHM LSxDIAxH(2.5x6.3x11)

EKY-250ELL101MF11D

Thông số

Mã nhà sản xuất
EKY-250ELL101MF11D
Hãng sản xuất
United Chemi-Con
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)United Chemi-Con
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)340mA
Khoảng cách chân (Lead Spacing)2.50mm
Kích thước (Size / Dimension)6.30mm Dia
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))11.00mm
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can
Mã tương tự
EKY-250ELL471MH20D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 25V 20% 7000H 105°C 525mA/69mOHM LSxDIAxH(3.5x8x20)

Datasheet (PDF)
118 có sẵn
1+
11.395 ₫

EKY-250ELL471MJ16S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 25V 20% 7000H 105°C 605mA/60mOHM LSxDIAxH(5x10x16)

Datasheet (PDF)
94 có sẵn
1+
14.310 ₫
10+
10.044 ₫
100+
6.612 ₫
+2 mức giá

EKY-350ELL222MM25S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 2200uF 35V 20% 10000H 105°C 2.355A/19mOHM LSxDIAxH(7.5x18x25)

Datasheet (PDF)
150 có sẵn
1+
45.050 ₫

EKY-350ELL330ME11D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 33uF 35V 20% 5000H 105°C 84mA/580mOHM LSxDIAxH(2x5x11)

Datasheet (PDF)
5 có sẵn
1+
7.420 ₫
10+
5.009 ₫
100+
2.838 ₫
+2 mức giá

EKY-350ELL471MJ20S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 35V 20% 7000H 105°C 1.4A LSxDIAxH(5x10x20)

Datasheet (PDF)
215 có sẵn
1+
16.165 ₫
10+
11.422 ₫
100+
7.513 ₫
+2 mức giá

EKY-500ETD220ME11D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 22uF 50V 20% 5000H 105°C 72mA/70mOHM LSxDIAxH(2x5x12.5)

Datasheet (PDF)
448 có sẵnLiên hệ báo giá

EKYA350ELL222ML25S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 2200uF 35V 20% 10000H 105°C 2.1975A/21mOHM LSxDIAxH(7.5x16x26.5)

Datasheet (PDF)
440 có sẵn
1+
58.035 ₫
10+
46.905 ₫
100+
36.040 ₫
+2 mức giá

EKYB160ELL471MHB5D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 16V 20% 7000H 105°C 420mA/87mOHM LSxDIAxH(3.5x8x13)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
12.190 ₫
10+
8.533 ₫
100+
5.626 ₫
+2 mức giá