Driver, bộ thu, bộ thu phát (Drivers, Receivers, Transceivers)
266 mã linh kiện
266 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP2140T-I/SS Microchip9600 baud fixed speed IrDA protocol handler and bit encoder/decoder Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP2155-I/P MicrochipIrDA protocol handler plus endec for DCE Apps Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP2155-I/SO MicrochipIrDA protocol handler plus endec for DCE Apps Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2155-I/SS MicrochipIrDA protocol handler plus endec for DCE Apps Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP2155T-I/SO MicrochipIrDA protocol handler plus endec for DCE Apps Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2155T-I/SS MicrochipIrDA protocol handler plus endec for DCE Apps Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP2210-I/MQ MicrochipUSB to SPI Protocol Converter Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP2210-I/SO MicrochipUSB to SPI Protocol Converter Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2210-I/SS MicrochipUSB to SPI Protocol Converter Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP2210T-I/MQ MicrochipUSB to SPI Protocol Converter Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP2210T-I/SO MicrochipUSB to SPI Protocol Converter Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2210T-I/SS MicrochipUSB to SPI Protocol Converter Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP22301-1I/KYX MicrochipStand-Alone USB Type-C/PD Port Controller Source-Only Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP22301-2I/KYX MicrochipStand-Alone USB Type-C/PD Port Controller with Source/Sink and dead battery Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP22301T-1I/KYX MicrochipStand-Alone USB Type-C/PD Port Controller Source-Only Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP22301T-2I/KYX MicrochipStand-Alone USB Type-C/PD Port Controller with Source/Sink and dead battery Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP22350-1I/Q8X MicrochipHighly Integrated Small Form Factor USB Type-C Power Delivery 3.0 Port Controller with SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP22350-2I/Q8X MicrochipHighly Integrated Small Form Factor USB Type-C Power Delivery 3.0 Port Controller with SPI Interface and Dead Battery Support Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP22350T-1I/Q8X MicrochipHighly Integrated Small Form Factor USB Type-C Power Delivery 3.0 Port Controller with SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP22350T-2I/Q8X MicrochipHighly Integrated Small Form Factor USB Type-C Power Delivery 3.0 Port Controller with SPI Interface and Dead Battery Support Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP25025-I/P MicrochipDigital CAN I/O Exp, one wire capable Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP25025-I/SL MicrochipDigital CAN I/O Exp, one wire capable Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP25025T-I/SL MicrochipDigital CAN I/O Exp, one wire capable Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP25055-I/P MicrochipMixed signal CAN I/O Exp, one wire capable Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP25055-I/SL MicrochipMixed signal CAN I/O Exp, one wire capable Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC |