Driver, bộ thu, bộ thu phát (Drivers, Receivers, Transceivers)
266 mã linh kiện
266 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP2022P-330E/ST MicrochipLIN Transceiver with Vreg and LIN Falling Edge Wake Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP2022P-500E/SL MicrochipLIN Transceiver with Vreg and LIN Falling Edge Wake Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2022P-500E/ST MicrochipLIN Transceiver with Vreg and LIN Falling Edge Wake Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP2022PT-330E/SL MicrochipLIN Transceiver with Vreg and LIN Falling Edge Wake Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2022PT-330E/ST MicrochipLIN Transceiver with Vreg and LIN Falling Edge Wake Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP2022PT-500E/SL MicrochipLIN Transceiver with Vreg and LIN Falling Edge Wake Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2022PT-500E/ST MicrochipLIN Transceiver with Vreg and LIN Falling Edge Wake Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP2022T-330E/SL MicrochipLIN ver 2.1 Transceiver with on-board 3.3V Vreg + RESET out Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2022T-330E/ST MicrochipLIN ver 2.1 Transceiver with on-board 3.3V Vreg + RESET out Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP2022T-500E/ST MicrochipLIN ver 2.1 Transceiver with on-board 5V Vreg. + RESET out Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP2120-I/P MicrochipInfrared encoder/decoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP2120-I/SL MicrochipInfrared encoder/decoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2120T-I/SL MicrochipInfrared encoder/decoder Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2122-E/P Microchip8-pin IrDA encoder/decoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 8-DIP,Vỏ theo hãng: 8-PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Through Hole | 8-DIP | 8-PDIP | ||
| MCP2122-E/SN Microchip8-pin IrDA encoder/decoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC,Vỏ theo hãng: 8-SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC | ||
| MCP2122T-E/SN Microchip8-pin IrDA encoder/decoder Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC | ||
| MCP2140-I/P Microchip9600 baud fixed speed IrDA protocol handler and bit encoder/decoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP2140-I/SO Microchip9600 baud fixed speed IrDA protocol handler and bit encoder/decoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2140-I/SS Microchip9600 baud fixed speed IrDA protocol handler and bit encoder/decoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP2140A-I/P MicrochipEnhanced MCP2140, Win Mobile 5.0 compatible Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP2140A-I/SO MicrochipEnhanced MCP2140, Win Mobile 5.0 compatible Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2140A-I/SS MicrochipEnhanced MCP2140, Win Mobile 5.0 compatible Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP2140AT-I/SO MicrochipEnhanced MCP2140, Win Mobile 5.0 compatible Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP2140AT-I/SS MicrochipEnhanced MCP2140, Win Mobile 5.0 compatible Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP2140T-I/SO Microchip9600 baud fixed speed IrDA protocol handler and bit encoder/decoder Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC |