Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSR2N2222AUA/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N2222AUB/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N2369AUA/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N2369AUB/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N2907AUA/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N3501UB MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N3501UB/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N3637UB/TR MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MSR2N3700UB/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MVR2N2222AUA/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MVR2N2222AUB/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| MVR2N2907AUA/TR MicrochipRH Small-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| R2N2907A Microchip60V 600mA 500mW PNP RH Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| UPGA301A/TR13 MicrochipSCR | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| UPGA301AE3/TR13 MicrochipSCR | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2SA1036KT146 ROHM SemiconductorCó nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 32 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 500mA | 32 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1037AKT146 ROHM Semiconductor2SA1037AK là transistor có độ tuyến tính hFE tuyệt vời. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SC2412K. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 150mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 150mA | 50 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1514KT146 ROHM SemiconductorCó nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 50mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 50mA | 120 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1576U3HZGT106 ROHM Semiconductor2SA1576U3HZG là transistor có độ tuyến tính hFE tuyệt vời. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SC4081U3HZG. Đây là sản phẩm độ tin cậy cao chuẩn ô tô, đạt chuẩn AEC-Q101. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 150mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Cấp: Automotive, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 150mA | 50 V | — | Automotive | AEC-Q101 | — | ||
| 2SA1576U3T106 ROHM Semiconductor2SA1576U3 là transistor có độ tuyến tính hFE tuyệt vời. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SC4081U3. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 150mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 150mA | 50 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1576UBTL ROHM Semiconductor2SA1576UB là transistor có độ tuyến tính hFE tuyệt vời. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SC4081UB. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 150mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 150mA | 50 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1577T106 ROHM SemiconductorCó nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 500mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 32 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 500mA | 32 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1579U3HZGT106 ROHM Semiconductor2SA1579U3HZG là transistor chịu điện áp đánh thủng cao, dùng cho bộ khuếch đại cao áp Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 50mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 50mA | 120 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1579U3T106 ROHM Semiconductor2SA1579U3 là transistor dùng cho bộ khuếch đại cao áp. Transistor bổ trợ (complementary) là 2SCRC41C/2SC4102U3 Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 50mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 50mA | 120 V | — | — | — | — | ||
| 2SA1774E3HZGTL ROHM SemiconductorCó nhiều sản phẩm trong dòng, được phát triển với trọng tâm là tiết kiệm năng lượng và độ tin cậy cao, bao gồm từ các loại đóng gói siêu nhỏ đến đóng gói công suất để đáp ứng nhu cầu thị trường. Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 150mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | PNP | 150mA | 50 V | — | — | — | — |