Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6638US/TR Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6639 Microchip75V Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6639US Microchip75V Signal or Computer Diode SQ THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6639US/TR Microchip75V Signal or Computer Diode SQ THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6640 Microchip50V Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6640/TR Microchip50V Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6640US Microchip50V 300MA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6640US/TR Microchip50V 300MA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6641 Microchip50V Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6641US Microchip50V Signal or Computer Diode SQ THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6641US/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6642 Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6642U Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642U/TR Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UB Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UB/TR Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UB2 Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UB2/TR Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UB2R Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UB2R/TR Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UBCA Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UBCA/TR Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UBCC Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UBD Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6642UBD/TR Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — |