Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6628/TR Microchip660V 3.5A UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3.5A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | 3.5A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6628U Microchip660V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6628U/TR Microchip660V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6628US Microchip660V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6628US/TR Microchip660V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6629 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6629US Microchip880V 1.4A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1.4A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | 1.4A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6630 Microchip990V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6630/TR Microchip990V UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6630U Microchip990V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6630U/TR Microchip990V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6630US Microchip990V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6630US/TR Microchip990V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6631 Microchip1100V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6631/TR Microchip1100V UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6631E3 Microchip1100V Lead-Free UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6631E3/TR Microchip1100V Lead-Free UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6631U Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6631U/TR Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6631US Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6631US/TR Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6638 Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6638U Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6638U/TR Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6638US Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — |