Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N646-1 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N646/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N646UR-1 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N646UR-1/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N647 Microchip400V 400mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N647-1 Microchip400V 400mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N647-1/TR Microchip400V 400mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N647-1E3 Microchip400V 400mA Lead-Free Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N647-1E3/TR Microchip400V 400mA Lead-Free Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N647/TR Microchip400V 400mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N647UR-1 Microchip400V 400mA Signal or Computer Diode Round-End Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N647UR-1/TR Microchip400V 400mA Signal or Computer Diode Round-End TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N648 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N648-1 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N648/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N648UR-1 Microchip500 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 500 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 500 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N648UR-1/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N649-1 Microchip600V 400mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N649-1/TR Microchip600V 400mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N649/TR Microchip600V 400mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6492 Microchip45V 3.6A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3.6A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | 3.6A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6492U4 Microchip45V 3.6A Power Schottky SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3.6A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | 3.6A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N649UR-1 Microchip600V 400mA Signal or Computer Diode Round-End Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N649UR-1/TR Microchip600V 400mA Signal or Computer Diode Round-End TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6536 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — |